FC Smorgon vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 0-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 1, hòa 1, Torpedo Zhodino thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Phong độ
- WWLLD FC Smorgon
- LLDWL Torpedo Zhodino
- HT0-0
- 46' ▲ I. Rutskiy ▼ V. Melko
- 58' ▲ Caio Dantas ▼ T. Charyyev
- 58' ▲ I. Vasilevich ▼ T. Sharkovskiy
- 60' 0-1 P. Sedko11m
- 64' ▲ A. Rakhimov ▼ M. Bamba
- 76' ▲ A. Dayneko ▼ A. Stankevich
- 76' ▲ K. Premudrov ▼ D. Nechaev
- 90'+4 ▲ A. Orekhov ▼ M. Camara
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Koltygin
- 5A. Firsov
- 20V. Tonkevich
- 3C. Intsoen
- 27A. Tishko
- 2M. Bamba ▼ 64'
- 77I. Bogdanovich
- 8V. Maslovskiy
- 4M. Diallo
- 23A. Stankevich ▼ 76'
- 7A. Levkovets
Dự bị 8
- 26K. Bini
- 63A. Rakhimov ▲ 64'
- 78M. Yablonskiy
- 13A. Dayneko ▲ 76'
- 16D. Say
- 11D. Slesarchuk
- 19M. Azarko
- 6S. Doumbia
- 1E. Abramovich
- 88K. Glushchenkov
- 27D. Nechaev ▼ 76'
- 5I. Burko
- 21T. Sharkovskiy ▼ 58'
- 96V. Melko ▼ 46'
- 8A. Selyava
- 14T. Charyyev ▼ 58'
- 10A. Shukurov
- 17P. Sedko
- 7M. Camara ▼ 90'
Dự bị 10
- 32A. Ageev
- 11Caio Dantas ▲ 58'
- 66S. Politevich
- 72A. Orekhov ▲ 90'
- 44A. Butarevich
- 23I. Vasilevich ▲ 58'
- 19I. Rutskiy ▲ 46'
- 22Z. Baranok
- 25T. Yurasov
- 6K. Premudrov ▲ 76'
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
33Ghi được65
52Thủng lưới39
0.83Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai39