FC Dinamo Minsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 4, hòa 4, FC Vitebsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WLWWL FC Vitebsk
- 28' Evgeniy Shevchenko
- 30' 0-1 M. Bashilov
- HT0-1
- 46' ▲ D. Bakic ▼ M. Myakish
- 51' Mikhail Bashilov
- 52' Vladislav Kalinin
- 54' ▲ K. Vardanyan ▼ M. Djimet
- 58' K. Tsepenkov 1-1
- 66' ▲ C. Kouadio ▼ K. Leonovich
- 66' ▲ D. Girs ▼ A. Ksenofontov
- 76' ▲ R. Lisovskiy ▼ E. Krasnov
- 83' ▲ A. Vakulich ▼ E. Shevchenko
- 84' K. Vardanyan · K. Tsepenkov 2-1
- 89' Dmitriy Radikovskiy
- 90'+2 ▲ D. Grechikho ▼ N. Demchenko
- 90' ▲ S. Egorov ▼ V. Zhumaev
- 90' ▲ M. Kuntsevich ▼ R. Teverov
- FT2-1
Đội hình
- 13I. Shimakovich
- 6M. Myakish ▼ 46'
- 26V. Kalinin
- 67R. Begunov
- 5P. Apetenok
- 2V. Pigas
- 88N. Demchenko ▼ 90'
- 11M. Djimet ▼ 54'
- 7E. Malashevich
- 21E. Shevchenko ▼ 83'
- 99K. Tsepenkov
Dự bị 10
- 9D. Bakic ▲ 46'
- 18D. Grechikho ▲ 90'
- 16D. Silinsky
- 10K. Vardanyan ▲ 54'
- 24A. Vakulich ▲ 83'
- 31D. Shpakovskiy
- 1A. Makavchik
- 49A. Karatai
- 4A. Gavrilovich
- 23A. Zhechko
- 12D. Kharitonov
- 23N. Naumov
- 27E. Novykh
- 3V. Zhumaev ▼ 90'
- 33Y. Makushinsky
- 30M. Bashilov
- 10K. Leonovich ▼ 66'
- 20E. Krasnov ▼ 76'
- 80A. Ksenofontov ▼ 66'
- 9R. Teverov ▼ 90'
- 37D. Radikovskiy
Dự bị 6
- 11C. Kouadio ▲ 66'
- 7R. Lisovskiy ▲ 76'
- 39D. Girs ▲ 66'
- 22S. Egorov ▲ 90'
- 15M. Kuntsevich ▲ 90'
- 1D. Gushchenko
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu35
72Ghi được44
42Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai25