FC Vitebsk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Dinamo Minsk

FC Vitebsk vs FC Dinamo Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 1-2 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 2, hòa 2, FC Dinamo Minsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
Phong độ
WLWWL FC Vitebsk
WLLWD FC Dinamo Minsk
  1. 16' Y. Skibskiy · E. Krasnov 1-0
  2. 37' 1-1 I. Bakhar
  3. 38' 1-2 M. Djimet · I. Bakhar
  4. HT1-2
  5. 54' N. Demchenko D. Grechikho
  6. 54' K. Vardanyan I. Bakhar
  7. 56' V. Gorbachik R. Teverov
  8. 67' E. Malashevich M. Djimet
  9. 70' V. Zhumaev S. Tikhonovskiy
  10. 70' A. Ksenofontov E. Krasnov
  11. 80' Maksim Kuntsevich
  12. 80' D. Radikovskiy Z. Chervyakov
  13. 81' D. Pesnyak D. Girs
  14. FT1-2

Đội hình

FC Vitebsk
  1. 1D. Gushchenko
  2. 27E. Novykh
  3. 22S. Egorov
  4. 23N. Naumov
  5. 39D. Girs▼ 81'
  6. 20E. Krasnov▼ 70'
  7. 26S. Tikhonovskiy▼ 70'
  8. 18Y. Skibskiy
  9. 14Z. Chervyakov▼ 80'
  10. 9R. Teverov▼ 56'
  11. 15M. Kuntsevich

Dự bị 10

  1. 60I. Novichkov
  2. 3V. Zhumaev▲ 70'
  3. 32I. Kravchenko
  4. 5E. Magloire
  5. 80A. Ksenofontov▲ 70'
  6. 7R. Lisovskiy
  7. 88D. Pesnyak▲ 81'
  8. 4V. Gorbachik▲ 56'
  9. 77M. Osipov
  10. 37D. Radikovskiy▲ 80'
FC Dinamo Minsk
  1. 22I. Konovalov
  2. 67R. Begunov
  3. 33F. Ibrahim
  4. 26V. Kalinin
  5. 24A. Vakulich
  6. 42F. Abdullahi
  7. 18D. Grechikho▼ 54'
  8. 6M. Myakish
  9. 19D. Podstrelov
  10. 17I. Bakhar▼ 54'
  11. 11M. Djimet▼ 67'

Dự bị 9

  1. 31D. Shpakovskiy
  2. 4A. Gavrilovich
  3. 8R. Chobanov
  4. 88N. Demchenko▲ 54'
  5. 7E. Malashevich▲ 67'
  6. 21E. Shevchenko
  7. 99K. Tsepenkov
  8. 49A. Denisyuk
  9. 10K. Vardanyan▲ 54'

Thống kê

01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu48
44Ghi được72
47Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu