FC Dinamo Minsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 1-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 4, hòa 4, FC Vitebsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- WLWWL FC Vitebsk
- 33' 0-1 K. Vardanyan
- 35' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ P. Meleshin
- 35' ▲ T. Melnichenko ▼ G. Zherdev
- 36' Yan Mosesov
- 36' ▲ A. Bykov ▼ V. Pigas
- HT0-1
- 51' ▲ Z. Chervyakov ▼ K. Vardanyan
- 58' ▲ N. Demchenko ▼ D. Silinskiy
- 70' ▲ M. Mikhayrin ▼ R. Adeola
- 73' ▲ M. Drobysh ▼ R. Lisovskiy
- 73' ▲ V. Tkachenko ▼ E. Guletskiy
- 85' A. Gavrilovich 1-1
- 86' ▲ S. Egorov ▼ R. Teverov
- 89' Eguedegue Magloire
- FT1-1
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 2V. Pigas ▼ 36'
- 26V. Kalinin
- 4A. Gavrilovich
- 66Raí Lopes
- 17P. Sedko
- 16D. Silinskiy ▼ 58'
- 8A. Selyava
- 11G. Zherdev ▼ 35'
- 14R. Adeola ▼ 70'
- 9P. Meleshin ▼ 35'
Dự bị 10
- 10V. Khvashchinskiy ▲ 35'
- 81T. Melnichenko ▲ 35'
- 7A. Bykov ▲ 36'
- 88N. Demchenko ▲ 58'
- 27M. Mikhayrin ▲ 70'
- 3M. Shvetsov
- 13I. Shimakovich
- 19D. Podstrelov
- 47I. Chernyak
- 80I. Shkolik
- 12D. Kharitonov
- 27E. Novykh
- 23N. Naumov
- 24E. Magloire
- 8Y. Mosesov
- 30M. Bashilov
- 55D. Girs
- 7R. Lisovskiy ▼ 73'
- 2E. Guletskiy ▼ 73'
- 10K. Vardanyan ▼ 51'
- 9R. Teverov ▼ 86'
Dự bị 8
- 14Z. Chervyakov ▲ 51'
- 13M. Drobysh ▲ 73'
- 25V. Tkachenko ▲ 73'
- 22S. Egorov ▲ 86'
- 1D. Gushchenko
- 15V. Anikeev
- 19N. Vekhtev
- 53M. Kuntsevich
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu40
93Ghi được45
45Thủng lưới35
1.58Bàn thắng mỗi trận1.13
31Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai18