FC Dinamo Minsk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Vitebsk

FC Dinamo Minsk vs FC Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 4, hòa 4, FC Vitebsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
Sân vận động
Stadyen Dynama, Minsk
Trọng tài
V. Shimusik
Phong độ
WLLWD FC Dinamo Minsk
LWWLD FC Vitebsk
  1. 21' Nikita Baranok
  2. 22' Artem Skitov
  3. 22' I. Bakhar11m 1-0
  4. 29' Oleg Veretilo
  5. HT1-0
  6. 62' F. Valenčič D. Bakić
  7. 67' M. Kozlov S. Kislyak
  8. 70' Y. Skibskiy A. Ksenofontov
  9. 71' 1-1 N. Baranok
  10. 76' M. Drobysh A. Sakovich
  11. 77' D. Latykhov A. Bykov
  12. 81' A. Matveenko R. Teverov
  13. 84' V. Lozhkin N. Demchenko
  14. 84' S. Bugriev N. Baranok
  15. 90'+2 Anton Matveenko
  16. 90'+3 Z. Chervyakov E. Krasnov
  17. 90'+2 V. Lozhkin 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo Minsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chelyadinskiy
  1. 1E. Khatkevich
  2. 23N. Naumov
  3. 67R. Begunov
  4. 3M. Shvetsov
  5. 34A. Vakulich
  6. 10S. Kislyak ▼ 67'
  7. 7A. Bykov ▼ 77'
  8. 18D. Grechikho
  9. 15N. Demchenko ▼ 84'
  10. 17I. Bakhar
  11. 9D. Bakić ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 27F. Valenčič ▲ 62'
  2. 71M. Kozlov ▲ 67'
  3. 77D. Latykhov ▲ 77'
  4. 25V. Lozhkin ▲ 84'
  5. 4A. Butarevich
  6. 11D. Borodin
  7. 20A. Sachivko
  8. 26V. Kalinin
  9. 31D. Shpakovskiy
FC Vitebsk Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: E. Chernukhin
  1. 1D. Gushchenko
  2. 21O. Veretilo
  3. 4A. Skitov
  4. 6Julio Cesar
  5. 22N. Baranok ▼ 84'
  6. 55A. Ksenofontov ▼ 70'
  7. 27S. Volkov
  8. 20E. Krasnov ▼ 90'
  9. 42A. Sakovich ▼ 76'
  10. 10G. Rassadkin
  11. 9R. Teverov ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 24Y. Skibskiy ▲ 70'
  2. 13M. Drobysh ▲ 76'
  3. 11A. Matveenko ▲ 81'
  4. 3S. Bugriev ▲ 84'
  5. 14Z. Chervyakov ▲ 90'
  6. 2Y. Yarotskiy
  7. 12D. Kharitonov

Thống kê

003
540
3Phạt góc5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 55 - 17 +38 65
2
FC Energetik-Bgu Minsk
30 50 - 27 +23 60
3
FC BATE Borisov
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dinamo Minsk
30 50 - 25 +25 59
5
FC Isloch Minsk R.
30 51 - 33 +18 54
6
FC Minsk
30 47 - 43 +4 44
7
FC Gomel
30 36 - 37 -1 43
8
Torpedo Zhodino
30 35 - 32 +3 43
9
Neman
30 39 - 36 +3 40
10
Slavia Mozyr
30 42 - 46 -4 37
11
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 32
12
Belshina
30 37 - 50 -13 30
13
FC Dynamo Brest
30 29 - 43 -14 27
14
Arsenal
30 18 - 42 -24 23
15
FC Vitebsk
30 28 - 49 -21 22
16
FC Dnepr Mogilev
30 21 - 73 -52 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
57Ghi được38
35Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu