FC Vitebsk vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 1-0 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 2, hòa 2, FC Dinamo Minsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadyen Central'ny Vitsyebski, Vitebsk
- Phong độ
- WLWWL FC Vitebsk
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 39' Aleksandr Sachivko
- HT0-0
- 53' ▲ Pedro Igor ▼ I. Shkolik
- 53' ▲ T. Melnichenko ▼ V. Khvashchinskiy
- 59' K. Vardanyan 1-0
- 71' ▲ D. Podstrelov ▼ A. Sachivko
- 78' ▲ Z. Chervyakov ▼ R. Teverov
- 79' ▲ M. Budko ▼ D. Kulikov
- 84' ▲ R. Lisovskiy ▼ K. Vardanyan
- 87' ▲ E. Novykh ▼ E. Krasnov
- 88' Vadim Pigas
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Kharitonov
- 4A. Skitov
- 23N. Naumov
- 24E. Magloire
- 22S. Egorov
- 30M. Bashilov
- 18Y. Skibskiy
- 20E. Krasnov▼ 87'
- 55D. Girs
- 9R. Teverov▼ 78'
- 10K. Vardanyan▼ 84'
Dự bị 10
- 14Z. Chervyakov▲ 78'
- 7R. Lisovskiy▲ 84'
- 27E. Novykh▲ 87'
- 1D. Gushchenko
- 2E. Guletskiy
- 8Y. Mosesov
- 19N. Vekhtev
- 15V. Tkachenko
- 37M. Krasnov
- 43J. O'tamurodov
- 21F. Lapoukhov
- 2V. Pigas
- 20A. Sachivko▼ 71'
- 4A. Gavrilovich
- 66Raí Lopes
- 6S. Politevich
- 8A. Selyava
- 24D. Kulikov▼ 79'
- 80I. Shkolik▼ 53'
- 9S. Alfred
- 10V. Khvashchinskiy▼ 53'
Dự bị 9
- 25Pedro Igor▲ 53'
- 81T. Melnichenko▲ 53'
- 19D. Podstrelov▲ 71'
- 7M. Budko▲ 79'
- 3J. Okoro
- 11G. Zherdev
- 13I. Shimakovich
- 14R. Adeola
- 49A. Karatay
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu59
45Ghi được93
35Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới31
15Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai42