Slavia Mozyr
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Vitebsk

Slavia Mozyr vs FC Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-2 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 5, hòa 2, FC Vitebsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
Sân vận động
Stadyen Junatsva, Mozyr
Phong độ
WDLWL Slavia Mozyr
LWWLD FC Vitebsk
  1. 14' 0-1 R. Teverov
  2. 19' K. Sidorenko11m 1-1
  3. 30' Kirill Sidorenko
  4. 41' Dmitri Girs
  5. HT1-1
  6. 46' E. Guletskiy R. Lisovskiy
  7. 46' Z. Chervyakov K. Vardanyan
  8. 46' E. Krasnov D. Girs
  9. 47' Sergey Sazonchik
  10. 66' S. Tikhonovskiy S. Sazonchik
  11. 66' A. Solovey N. Ryabykh
  12. 69' M. Khachatryan O. Batyshchev
  13. 71' Yuli Kuznetsov
  14. 80' M. Krasnov R. Teverov
  15. 88' D. Prudnik Y. Kuznetsov
  16. 90'+2 1-2 E. Krasnov11m
  17. FT1-2

Đội hình

Slavia Mozyr Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: I. Bionchik
  1. 1A. Kozlov
  2. 12A. Ivanov
  3. 25A. Shirobokov
  4. 93G. Bugulov
  5. 59N. Ryabykh ▼ 66'
  6. 9O. Batyshchev ▼ 69'
  7. 11Y. Kuznetsov ▼ 88'
  8. 17P. Kotlyarov
  9. 13V. Poloz
  10. 14S. Sazonchik ▼ 66'
  11. 63K. Sidorenko

Dự bị 10

  1. 5S. Tikhonovskiy ▲ 66'
  2. 30A. Solovey ▲ 66'
  3. 58M. Khachatryan ▲ 69'
  4. 4D. Prudnik ▲ 88'
  5. 8V. Bondarenko
  6. 20I. Grudko
  7. 21E. Kenzhebaev
  8. 88N. Yakimovich
  9. 90A. Makavchik
  10. 99J. Adah
FC Vitebsk Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Pavlov
  1. 12D. Kharitonov
  2. 4A. Skitov
  3. 22S. Egorov
  4. 24E. Magloire
  5. 8Y. Mosesov
  6. 30M. Bashilov
  7. 55D. Girs ▼ 46'
  8. 7R. Lisovskiy ▼ 46'
  9. 18Y. Skibskiy
  10. 9R. Teverov ▼ 80'
  11. 10K. Vardanyan ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 2E. Guletskiy ▲ 46'
  2. 14Z. Chervyakov ▲ 46'
  3. 20E. Krasnov ▲ 46'
  4. 37M. Krasnov ▲ 80'
  5. 25V. Tkachenko
  6. 43J. O'tamurodov
  7. 70M. Sapriko

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
55Ghi được45
49Thủng lưới35
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu