FC Vitebsk
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Slavia Mozyr

FC Vitebsk vs Slavia Mozyr

Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 0-3 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 1, hòa 0, Slavia Mozyr thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 30
Phong độ
WLWWL FC Vitebsk
WWDLW Slavia Mozyr
  1. 6' 0-1 V. Poloz
  2. 37' Sergey Tikhonovskiy
  3. 41' 0-2 K. Chernook
  4. HT0-2
  5. 61' R. Lisovskiy A. Ksenofontov
  6. 61' D. Girs E. Magloire
  7. 65' V. Davydov V. Poloz
  8. 65' T. Lutsevich S. Sazonchik
  9. 68' Z. Chervyakov E. Krasnov
  10. 72' 0-3 A. Solovey · V. Davydov
  11. 78' D. Pesnyak S. Tikhonovskiy
  12. 78' E. Novykh Y. Skibskiy
  13. 78' Y. Makushinsky K. Chernook
  14. 78' V. Likhtin N. Ivanov
  15. 90'+2 P. Kotlyarov O. Batyshchev
  16. FT0-3

Đội hình

FC Vitebsk
  1. 1D. Gushchenko
  2. 26S. Tikhonovskiy▼ 78'
  3. 22S. Egorov
  4. 23N. Naumov
  5. 3V. Zhumaev
  6. 24E. Magloire▼ 61'
  7. 20E. Krasnov▼ 68'
  8. 30M. Bashilov
  9. 80A. Ksenofontov▼ 61'
  10. 18Y. Skibskiy▼ 78'
  11. 9R. Teverov

Dự bị 9

  1. 14Z. Chervyakov▲ 68'
  2. 43I. Kravchenko
  3. 88D. Pesnyak▲ 78'
  4. 27E. Novykh▲ 78'
  5. 7R. Lisovskiy▲ 61'
  6. 55D. Girs▲ 61'
  7. 19N. Vekhtev
  8. 53M. Kuntsevich
  9. 60I. Novichkov
Slavia Mozyr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Bionchik
  1. 41M. Plotnikov
  2. 27P. Chikida
  3. 5M. Sachkovskiy
  4. 14S. Sazonchik▼ 65'
  5. 22A. Lukashov
  6. 9O. Batyshchev▼ 90'
  7. 49A. Dzhigero
  8. 13V. Poloz▼ 65'
  9. 7N. Ivanov▼ 78'
  10. 17K. Chernook▼ 78'
  11. 31A. Solovey

Dự bị 9

  1. 33Y. Makushinsky▲ 78'
  2. 30V. Likhtin▲ 78'
  3. 1K. Veretynskiy
  4. 23D. Shelikov
  5. 6Y. Kuznetsov
  6. 19P. Kotlyarov▲ 90'
  7. 11I. Gulko
  8. 3V. Davydov▲ 65'
  9. 44T. Lutsevich▲ 65'

Thống kê

01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
44Ghi được65
47Thủng lưới36
1.26Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu