Rahmatgonj MFS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Rahmatgonj MFS vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-0 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 34' M. Oshie
  2. HT0-0
  3. 46' Mostafa Kahraba N. Newaj Jibon
  4. 46' I. Hossen J. Lescano
  5. 46' E. Etti S. Morsalin
  6. 66' M. Hasan Royal M. Sayde
  7. 66' R. Hasan I. Alam Shakil
  8. 71' R. Islam Y. Ali
  9. 76' A. Gafurov M. Jony
  10. 78' C. Roy Mohamed Sohel Rana
  11. 87' M. Royel
  12. 90' M. Rana M. Kiron
  13. FT0-0

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 25S. Alam
  2. 3M. Kiron ▼ 90'
  3. 14T. Hossain
  4. 26I. Alam Shakil ▼ 66'
  5. 15T. Uddin
  6. 23A. Miah
  7. 7M. Sayde ▼ 66'
  8. 5M. Oshie
  9. 10N. Newaj Jibon ▼ 46'
  10. 77S. Kanform
  11. 18S. Boateng

Dự bị 12

  1. 98Mostafa Kahraba ▲ 46'
  2. 17M. Hasan Royal ▲ 66'
  3. 27R. Hasan ▲ 66'
  4. 4M. Rana ▲ 90'
  5. 8I. Munna
  6. 6A. Hossain
  7. 9K. Islam
  8. 21A. Islam
  9. 28F. Toha
  10. 30A. Habib
  11. 1M. Alif
  12. 20S. Juel
Bashundhara Kings HLV: V. Tița
  1. 50M. Hasan Srabon
  2. 4T. Barman
  3. 22S. Uddin
  4. 3Daciel
  5. 28Y. Ali ▼ 71'
  6. 6Mohamed Sohel Rana ▼ 78'
  7. 33S. Morsalin ▼ 46'
  8. 37M. Jony ▼ 76'
  9. 99J. Lescano ▼ 46'
  10. 11F. Ahmed Fahim
  11. 7R. Hossain

Dự bị 12

  1. 52I. Hossen ▲ 46'
  2. 25E. Etti ▲ 46'
  3. 23R. Islam ▲ 71'
  4. 77A. Gafurov ▲ 76'
  5. 14C. Roy ▲ 78'
  6. 19R. Hossen Rahul
  7. 27S. Mollah
  8. 30Mehedi Hasan
  9. 29M. Ahmed
  10. 18J. Hossen
  11. 69Mahmudul Hasan
  12. 20N. Rahim

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu22
39Ghi được48
25Thủng lưới23
2.17Bàn thắng mỗi trận2.18
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu