Bashundhara Kings
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rahmatgonj MFS

Bashundhara Kings vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-1 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 10' 0-1 E. Boateng · S. Tripura
  2. 25' R. Hossain · T. Barman 1-1
  3. 33' B. Ghosh
  4. HT1-1
  5. 55' Miguel Figueira 2-1
  6. 59' Mohamed Sohel Rana M. Miah Zoni
  7. 59' M. Rocky
  8. 77' J. Rana R. Howlader
  9. 77' S. Juel E. Boateng
  10. 78' M. Rana
  11. 79' S. Hossen Sohel Rana
  12. 89' M. Al Amin A. Hossain
  13. 90'+3 Dori · Miguel Figueira 3-1
  14. 90'+8 Robinho11m 4-1
  15. 90'+2 Rimon Hossain R. Hossain
  16. FT4-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 50M. Hasan Srabon
  2. 44B. Yuldashov
  3. 4T. Barman
  4. 22S. Uddin
  5. 12B. Ghosh
  6. 17Sohel Rana ▼ 79'
  7. 7M. Miah Zoni ▼ 59'
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20R. Hossain ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 6Mohamed Sohel Rana ▲ 59'
  2. 52S. Hossen ▲ 79'
  3. 71Rimon Hossain ▲ 90'
  4. 2Y. Arafat
  5. 37M. Rahman Jony
  6. 1A. Rahman
  7. 29M. Miah
  8. 5T. Badsha
  9. 21A. Rahman Sojib
  10. 15B. Ahamed
  11. 23R. Islam
  12. 18J. Hossen
Rahmatgonj MFS HLV: S. Rahman
  1. 30M. Nayem
  2. 15S. Tripura
  3. 3M. Rokey
  4. 5M. Tarek
  5. 19R. Howlader ▼ 77'
  6. 2I. Siddikjonov
  7. 6A. Hossain ▼ 89'
  8. 8A. Hossain ▼ 89'
  9. 18D. Ceesay
  10. 23E. Boateng ▼ 77'
  11. 10S. Konney

Dự bị 12

  1. 20S. Juel ▲ 77'
  2. 27J. Rana ▲ 77'
  3. 14M. Al Amin ▲ 89'
  4. 12M. Nahian
  5. 28M. Toha
  6. 16N. Rasel
  7. 32R. Sagor
  8. 29S. Sarker
  9. 17S. Mia
  10. 1M. Alif
  11. 4I. Shakil
  12. 7M. Sayde

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu24
65Ghi được32
25Thủng lưới31
2.32Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu