Rahmatgonj MFS vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-0 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- WWLLL Bashundhara Kings
- 15' Figueira
- 40' M. Hossen
- HT0-0
- 67' ▲ S. Uddin ▼ J. Hossen
- 67' ▲ R. Hossain ▼ Rimon Hossain
- 67' ▲ S. Morsalin ▼ A. Rahman Sojib
- 67' ▲ M. Rahman Jony ▼ M. Ibrahim
- 73' ▲ I. Shakil ▼ S. Tripura
- 73' ▲ Mostafa Kahraba ▼ A. Hossain
- 75' B. Ghosh
- 81' ▲ B. Ahamed ▼ Sohel Rana
- 83' ▲ A. Hossain ▼ N. Rasel
- 90'+2 ▲ S. Mia ▼ M. Rokey
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Alif
- 15S. Tripura ▼ 73'
- 3M. Rokey ▼ 90'
- 19R. Howlader
- 32R. Sagor
- 2I. Siddikjonov
- 6A. Hossain ▼ 73'
- 16N. Rasel ▼ 83'
- 7M. Sayde
- 23E. Boateng
- 10S. Konney
Dự bị 12
- 4I. Shakil ▲ 73'
- 98Mostafa Kahraba ▲ 73'
- 8A. Hossain ▲ 83'
- 17S. Mia ▲ 90'
- 22S. Kumar
- 33T. Das
- 14M. Al Amin
- 5M. Tarek
- 28M. Toha
- 20S. Juel
- 27J. Rana
- 26M. Chowdhury
- 1A. Rahman
- 44B. Yuldashov
- 5T. Badsha
- 12B. Ghosh
- 17Sohel Rana ▼ 81'
- 77A. Gafurov
- 8Miguel Figueira
- 18J. Hossen ▼ 67'
- 21A. Rahman Sojib ▼ 67'
- 19M. Ibrahim ▼ 67'
- 71Rimon Hossain ▼ 67'
Dự bị 12
- 22S. Uddin ▲ 67'
- 20R. Hossain ▲ 67'
- 33S. Morsalin ▲ 67'
- 37M. Rahman Jony ▲ 67'
- 15B. Ahamed ▲ 81'
- 40T. Kazi
- 11T. Sabuz
- 52S. Hossen
- 50M. Hasan Srabon
- 6Mohamed Sohel Rana
- 2Y. Arafat
- 7M. Miah Zoni
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu28
32Ghi được65
31Thủng lưới25
1.33Bàn thắng mỗi trận2.32
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai32