Bashundhara Kings vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 22 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Trọng tài
- G. Chowdry
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 18' M. Nayan
- 20' L. Toure
- 28' 0-1 S. Nwadialu · M. Kiron
- 32' Robinho · M. Zoni 1-1
- 38' ▲ M. Tarak ▼ S. Asrorov
- 44' M. Ibrahim · Robinho 2-1
- 45'+3 2-2 S. Nwadialu11m
- HT2-2
- 46' ▲ K. Islam ▼ M. Shaharier Bappy
- 61' ▲ Y. Arafat ▼ R. Hossain
- 61' ▲ M. Khan ▼ B. Ghosh
- 73' ▲ S. Reza ▼ E. Kingsley
- 75' Y. Arafat · Robinho 3-2
- 81' ▲ A. Fahad ▼ B. Ahmed
- 83' ▲ A. Ali ▼ F. Rabbi
- 86' S. Rana
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Rahman
- 32K. Bosh
- 40T. Kazi
- 12B. Ghosh ▼ 61'
- 17Sohel Rana
- 7M. Zoni
- 19M. Ibrahim
- 15B. Ahmed ▼ 81'
- 10Robinho
- 20E. Kingsley ▼ 73'
- 71R. Hossain ▼ 61'
Dự bị 9
- 2Y. Arafat ▲ 61'
- 58M. Khan ▲ 61'
- 9S. Reza ▲ 73'
- 13A. Fahad ▲ 81'
- 29M. Mia
- 11T. Sabuz
- 18Sheikh Rana
- 6M. Rahman
- 36H. Remon
- 22R. Tushar
- 2S. Asrorov ▼ 38'
- 27Z. Islam Babu
- 5M. Kiron
- 23L. Touré
- 16F. Rabbi ▼ 83'
- 19M. Shaharier Bappy ▼ 46'
- 7M. Shadhin
- 14M. Nayan
- 10S. Nwadialu
- 50T. Adjah
Dự bị 9
- 4M. Tarak ▲ 38'
- 11K. Islam ▲ 46'
- 15A. Ali ▲ 83'
- 21M. Al Amin
- 17N. Mia
- 8S. Hossain
- 35M. Linkcon
- 28M. Toha
- 20M. Ahmed
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu26
70Ghi được38
33Thủng lưới49
2.26Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26