Bashundhara Kings
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rahmatgonj MFS

Bashundhara Kings vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 11' Dori · Miguel Figueira 1-0
  2. 21' T. Badsha T. Kazi
  3. 43' A. Ali
  4. HT1-0
  5. 46' J. Hinestroza Michael
  6. 47' R. Hossain
  7. 51' T. Badsha
  8. 51' J. Hinestroza
  9. 60' Robinho · Miguel Figueira 2-0
  10. 66' R. Islam K. Islam
  11. 74' Y. Arafat Rimon Hossain
  12. 74' M. Miah Zoni S. Rana
  13. 79' S. Juel M. Islam
  14. 83' B. Ghosh S. Uddin
  15. 83' S. Reza Rakib Hossain
  16. 88' T. Hossain
  17. 90'+4 S. Kholmatov
  18. FT2-0

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman Zico
  2. 4T. Barman
  3. 77A. Gafurov
  4. 40T. Kazi ▼ 21'
  5. 22S. Uddin ▼ 83'
  6. 17S. Rana ▼ 74'
  7. 8Miguel Figueira
  8. 9Dori
  9. 10Robinho
  10. 20Rakib Hossain ▼ 83'
  11. 71Rimon Hossain ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 5T. Badsha ▲ 21'
  2. 2Y. Arafat ▲ 74'
  3. 7M. Miah Zoni ▲ 74'
  4. 12B. Ghosh ▲ 83'
  5. 99S. Reza ▲ 83'
  6. 55M. Atikuzzaman
  7. 52S. Hossen
  8. 36H. Remon
  9. 25S. Sakhil
  10. 33S. Morsalin
  11. 29M. Mia
  12. 66M. Kiron
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 22M. Alif
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 21M. Al Amin
  5. 5T. Hossain
  6. 18F. Fatkhulloev
  7. 12M. Islam ▼ 79'
  8. 29M. Sayde
  9. 15A. Ali
  10. 9Michael ▼ 46'
  11. 11K. Islam ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 10J. Hinestroza ▲ 46'
  2. 24R. Islam ▲ 66'
  3. 20S. Juel ▲ 79'
  4. 8M. Abdullah
  5. 28M. Toha
  6. 25S. Kumar
  7. 7M. Shadhin
  8. 19R. Howleder
  9. 2H. Nolok
  10. 14S. Newaz

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu23
70Ghi được18
26Thủng lưới39
2.19Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu