Rahmatgonj MFS
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bashundhara Kings

Rahmatgonj MFS vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Trọng tài
A. Sarker
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 34' Z. Hossain
  2. 36' R. Tushar M. Faisal
  3. 36' 0-1 Miguel Figueira
  4. 38' 0-2 Robinho · Rimon Hossain
  5. HT0-2
  6. 46' S. Hossain M. Nayan
  7. 46' M. Mezbah F. Rabbi
  8. 62' K. Islam T. Adjah
  9. 70' M. Ibrahim S. Rana
  10. 82' M. Mia B. Ahmed
  11. 82' M. Rahman Y. Arafat
  12. 87' T. Sabuz N. Marong
  13. 87' S. Reza Miguel Figueira
  14. 89' M. Shadhin M. Islam
  15. 90'+2 K. Shafiei
  16. FT0-2

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1M. Ziaur
  2. 3M. Faisal ▼ 36'
  3. 5M. Kiron
  4. 4M. Tarak
  5. 21M. Al Amin
  6. 23L. Touré
  7. 16F. Rabbi ▼ 46'
  8. 12M. Islam ▼ 89'
  9. 14M. Nayan ▼ 46'
  10. 10S. Nwadialu
  11. 50T. Adjah ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22R. Tushar ▲ 36'
  2. 8S. Hossain ▲ 46'
  3. 6M. Mezbah ▲ 46'
  4. 11K. Islam ▲ 62'
  5. 7M. Shadhin ▲ 89'
  6. 27Z. Islam Babu
  7. 33J. Sajeeb
  8. 20M. Ahmed
  9. 26N. Shahed
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 12B. Ghosh
  4. 2Y. Arafat ▼ 82'
  5. 17S. Rana ▼ 70'
  6. 13A. Rahman Fahad
  7. 15B. Ahmed ▼ 82'
  8. 24Miguel Figueira ▼ 87'
  9. 14N. Marong ▼ 87'
  10. 10Robinho
  11. 71Rimon Hossain

Dự bị 9

  1. 19M. Ibrahim ▲ 70'
  2. 29M. Mia ▲ 82'
  3. 6M. Rahman ▲ 82'
  4. 11T. Sabuz ▲ 87'
  5. 9S. Reza ▲ 87'
  6. 7M. Zoni
  7. 36H. Remon
  8. 58M. Khan
  9. 20E. Kingsley

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu31
38Ghi được70
49Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận2.26
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu