Abahani vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Abahani 1-0 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 1, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- WWLLL Bashundhara Kings
- 3' S. Reza · S. Emon 1-0
- 45'+3 Figueira
- 45'+3 M. Islam
- HT1-0
- 54' M. Ridoy
- 66' I. Ejeh
- 68' ▲ M. Jony ▼ Sohel Rana
- 68' ▲ Rimon Hossain ▼ Y. Ali
- 71' ▲ E. Islam Gazi ▼ M. Islam
- 71' ▲ J. Iqbal ▼ S. Reza
- 75' ▲ A. Faysal Akash ▼ M. Ridoy
- 79' M. Rahman Jony
- 80' ▲ R. Hossen Rahul ▼ F. Ahmed Fahim
- 80' ▲ C. Roy ▼ Mohamed Sohel Rana
- 83' ▲ A. Molla ▼ S. Emon
- FT1-0
Đội hình
- 30M. Marma
- 4Y. Khan
- 24A. Bablu
- 15K. Islam
- 5Shakil Hossain
- 3H. Murad
- 8M. Ridoy ▼ 75'
- 19M. Ibrahim
- 20S. Reza ▼ 71'
- 9S. Emon ▼ 83'
- 23M. Islam ▼ 71'
Dự bị 12
- 21E. Islam Gazi ▲ 71'
- 11J. Iqbal ▲ 71'
- 12A. Faysal Akash ▲ 75'
- 26A. Molla ▲ 83'
- 22S. Hossen
- 1M. Hasan Pritom
- 33S. Ahmed
- 44Sabuz Hossain
- 18M. Pradhan
- 7R. Hasan
- 14Y. Arafat
- 16M. Khan
- 50M. Hasan Srabon
- 4T. Barman
- 22S. Uddin
- 2I. Ejeh
- 28Y. Ali ▼ 68'
- 17Sohel Rana ▼ 68'
- 95Fernandes
- 6Mohamed Sohel Rana ▼ 80'
- 8Miguel Figueira
- 11F. Ahmed Fahim ▼ 80'
- 7Rakib Hossain
Dự bị 12
- 37M. Jony ▲ 68'
- 71Rimon Hossain ▲ 68'
- 19R. Hossen Rahul ▲ 80'
- 14C. Roy ▲ 80'
- 5T. Badsha
- 44S. Hossen
- 1A. Rahman
- 23R. Islam
- 69Mahmudul Hasan
- 66M. Asif Bhuiyan
- 52I. Hossen
- 29M. Ahmed
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu22
31Ghi được48
10Thủng lưới23
1.63Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai23