Abahani
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bashundhara Kings

Abahani vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Abahani 0-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 1, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LWDWL Abahani
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 22' S. Rana
  2. 26' 0-1 Robinho · Dori
  3. 30' T. Barman
  4. 38' M. Rana
  5. HT0-1
  6. 72' 0-2 Miguel Figueira · Dori
  7. 74' M. H. Royel
  8. 77' N. Newaz Jibon M. Hasan
  9. 85' M. Sheikhi
  10. 87' A. Bablu
  11. 89' T. Kazi T. Barman
  12. 90'+9 B. Yuldashov
  13. FT0-2

Đội hình

Abahani HLV: A. Cruciani
  1. 1S. Alam
  2. 23M. Sheikhi Soleimani
  3. 29M. Rana
  4. 3R. Mia
  5. 24A. Bablu
  6. 6Fernandes
  7. 8M. Ridoy
  8. 9C. Stewart
  9. 12Washington Brandão
  10. 17M. Hasan ▼ 77'
  11. 21E. Islam Gazi

Dự bị 12

  1. 10N. Newaz Jibon ▲ 77'
  2. 19Alomgir Molla
  3. 11R. Uddin
  4. 33S. Ahmed
  5. 28Asadul Molla
  6. 5Riyadul Hasan
  7. 32M. Sayem
  8. 4R. Karim
  9. 13P. Singh
  10. 22P. Hossain
  11. 7Rabiul Hasan
  12. 20M. Hossain
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44B. Yuldashov
  3. 4T. Barman ▼ 89'
  4. 22S. Uddin
  5. 12B. Ghosh
  6. 17Sohel Rana
  7. 7M. Miah Zoni
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20R. Hossain

Dự bị 12

  1. 40T. Kazi ▲ 89'
  2. 5T. Badsha
  3. 71Rimon Hossain
  4. 15B. Ahamed
  5. 19M. Ibrahim
  6. 37M. Rahman Jony
  7. 30S. Islam
  8. 29M. Miah
  9. 18J. Hossen
  10. 52S. Hossen
  11. 27M. Hasan
  12. 21A. Rahman Sojib

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu28
44Ghi được65
23Thủng lưới25
1.91Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu