Bashundhara Kings
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Abahani

Bashundhara Kings vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-1 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 7, hòa 2, Abahani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LWDWL Abahani
  1. 5' R. Hossain 1-0
  2. 24' M. Hasan Srabon A. Rahman
  3. 33' M. Sheikhi
  4. 35' Miguel Figueira11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 50' 2-1 C. Stewart
  7. 54' P. Singh
  8. 59' Mohamed Sohel Rana M. Miah Zoni
  9. 61' R. Hossain
  10. 74' Rabiul Hasan P. Singh
  11. 81' R. Uddin E. Islam Gazi
  12. 87' S. Rana
  13. 89' Figueira
  14. 90'+1 N. Newaz Jibon M. Hasan
  15. FT2-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman ▼ 24'
  2. 44B. Yuldashov
  3. 22S. Uddin
  4. 12B. Ghosh
  5. 17Sohel Rana
  6. 7M. Miah Zoni ▼ 59'
  7. 8Miguel Figueira
  8. 9Dori
  9. 10Robinho
  10. 20R. Hossain
  11. 71Rimon Hossain

Dự bị 12

  1. 50M. Hasan Srabon ▲ 24'
  2. 6Mohamed Sohel Rana ▲ 59'
  3. 11T. Sabuz
  4. 18J. Hossen
  5. 21A. Rahman Sojib
  6. 2Y. Arafat
  7. 33S. Morsalin
  8. 23R. Islam
  9. 15B. Ahamed
  10. 19M. Ibrahim
  11. 37M. Rahman Jony
  12. 5T. Badsha
Abahani HLV: A. Cruciani
  1. 1S. Alam
  2. 23M. Sheikhi Soleimani
  3. 2A. Evans
  4. 3R. Mia
  5. 19Alomgir Molla
  6. 8M. Ridoy
  7. 13P. Singh ▼ 74'
  8. 9C. Stewart
  9. 12Washington Brandão
  10. 17M. Hasan ▼ 90'
  11. 21E. Islam Gazi ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 7Rabiul Hasan ▲ 74'
  2. 11R. Uddin ▲ 81'
  3. 10N. Newaz Jibon ▲ 90'
  4. 24A. Bablu
  5. 20M. Hossain
  6. 4R. Karim
  7. 22P. Hossain
  8. 5Riyadul Hasan ▲ 74'
  9. 30S. Hossen
  10. 33S. Ahmed
  11. 29M. Rana ▲ 59'
  12. 66J. Bhuyan

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu23
65Ghi được44
25Thủng lưới23
2.32Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu