Bashundhara Kings
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Abahani

Bashundhara Kings vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 7, hòa 2, Abahani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 21
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Trọng tài
G. Nayan
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LWDWL Abahani
  1. 18' Figueira
  2. 18' M. Alam
  3. 19' R. Hossain
  4. 19' M. Hossain S. Tripura
  5. 20' N. Marong · Miguel Figueira 1-0
  6. 45'+1 1-1 Rakib Hossain · Dori
  7. HT1-1
  8. 56' Robinho T. Sabuz
  9. 69' M. Rahman M. Mia
  10. 69' B. Ahmed S. Rana
  11. 69' M. Zoni A. Rahman Fahad
  12. 71' Robinho · Miguel Figueira 2-1
  13. 77' K. Shafiei
  14. 80' M. Hasan E. Mahmud
  15. 86' N. Marong
  16. 87' E. Kingsley N. Marong
  17. 90'+6 Yellow Card
  18. 90'+1 Robinho · Rimon Hossain 3-1
  19. 90'+6 3-2 Raphael Augusto
  20. FT3-2

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 40T. Kazi
  4. 12B. Ghosh
  5. 17S. Rana ▼ 69'
  6. 13A. Rahman Fahad ▼ 69'
  7. 29M. Mia ▼ 69'
  8. 24Miguel Figueira
  9. 11T. Sabuz ▼ 56'
  10. 14N. Marong ▼ 87'
  11. 71Rimon Hossain

Dự bị 9

  1. 10Robinho ▲ 56'
  2. 6M. Rahman ▲ 69'
  3. 15B. Ahmed ▲ 69'
  4. 7M. Zoni ▲ 69'
  5. 20E. Kingsley ▲ 87'
  6. 18A. Rana
  7. 58M. Khan
  8. 9S. Reza
  9. 22S. Sakhil
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 2S. Tripura ▼ 19'
  4. 80Raphael Augusto
  5. 16S. Rana ▼ 69'
  6. 11Rakib Hossain
  7. 12D. Colindres
  8. 9Dori
  9. 4R. Karim
  10. 6E. Mahmud ▼ 80'
  11. 3N. Faisal

Dự bị 9

  1. 19M. Hossain ▲ 19'
  2. 17M. Hasan ▲ 80'
  3. 14M. Miah
  4. 15S. Ahmed
  5. 27M. Al Amin
  6. 5T. Hossain Badsha
  7. 24A. Tasin
  8. 22A. Himel
  9. 18M. Hasan Pritom

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
70Ghi được68
33Thủng lưới41
2.26Bàn thắng mỗi trận2.43
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu