Abahani
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bashundhara Kings

Abahani vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Abahani 1-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 1, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 12' P. Nworah
  2. 17' T. Kazi
  3. 26' 0-1 Miguel Figueira · Robinho
  4. 37' R. Karim · D. Colindres 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' M. Razaul Karim
  7. 73' A. Gafurov
  8. 76' N. Newaj Jibon M. Hossain
  9. 77' 1-2 Miguel Figueira · Dori
  10. 80' S. Reza Rakib Hossain
  11. 89' P. Singh S. Rana
  12. 89' F. Fahim E. Kingsley
  13. 90'+3 Figueira
  14. 90' A. Rahman Fahad S. Rana
  15. FT1-2

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 77R. Mia
  3. 15A. Molla
  4. 22Yousef Mohammad
  5. 80Raphael Augusto
  6. 23P. Nworah
  7. 16S. Rana ▼ 90'
  8. 12D. Colindres
  9. 4R. Karim
  10. 21E. Kingsley ▼ 89'
  11. 20M. Hossain ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 10N. Newaj Jibon ▲ 76'
  2. 13P. Singh ▲ 89'
  3. 19F. Fahim ▲ 89'
  4. 8M. Ridoy
  5. 18M. Hasan Pritom
  6. 24M. Bablu
  7. 6E. Mahmud
  8. 14M. Miah
  9. 29M. Mredha
  10. 30S. Hossen
  11. 11R. Uddin
  12. 2S. Tripura
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman Zico
  2. 5T. Badsha
  3. 4T. Barman
  4. 77A. Gafurov
  5. 40T. Kazi
  6. 22S. Uddin
  7. 17S. Rana ▼ 90'
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20Rakib Hossain ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 99S. Reza ▲ 80'
  2. 13A. Rahman Fahad ▲ 90'
  3. 12B. Ghosh
  4. 2Y. Arafat
  5. 52S. Hossen
  6. 33S. Morsalin
  7. 7M. Miah Zoni
  8. 25S. Sakhil
  9. 36H. Remon
  10. 29M. Mia
  11. 27M. Hasan
  12. 11T. Sabuz

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
61Ghi được70
28Thủng lưới26
2.26Bàn thắng mỗi trận2.19
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu