Abahani
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bashundhara Kings

Abahani vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Abahani 2-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 1, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
LWDWL Abahani
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 6' M. Hossain
  2. 20' D. Colindres · M. Hossain 1-0
  3. 27' S. Rana
  4. 28' R. Augusto
  5. 45'+2 R. Hossain
  6. HT1-0
  7. 46' E. Kingsley M. Mia
  8. 56' S. Vranješ B. Ahmed
  9. 64' 1-1 E. Kingsley · Robinho
  10. 67' M. Miah M. Hossain
  11. 69' 1-2 Robinho · M. Zoni
  12. 70' M. Soleimani
  13. 70' Robinho
  14. 74' M. Rana N. Faisal
  15. 74' N. Newaj Jibon S. Rana
  16. 76' S. Reza M. Ibrahim
  17. 82' T. Kazi
  18. 84' Dori · M. Rana 2-2
  19. 90' T. Sabuz E. Kingsley
  20. FT2-2

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 5T. Hossain
  4. 3N. Faisal ▼ 74'
  5. 19M. Hossain ▼ 67'
  6. 80Raphael Augusto
  7. 6E. Mahmud
  8. 16S. Rana ▼ 74'
  9. 11R. Hossain
  10. 12D. Colindres
  11. 9Dori

Dự bị 9

  1. 14M. Miah ▲ 67'
  2. 7M. Rana ▲ 74'
  3. 10N. Newaj Jibon ▲ 74'
  4. 22A. Himel
  5. 18M. Pritom
  6. 13A. Shaeid
  7. 15S. Ahmed
  8. 17M. Hasan
  9. 4R. Karim
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 40T. Kazi
  4. 17Sohel Rana ▼ 74'
  5. 13A. Fahad
  6. 7M. Zoni
  7. 19M. Ibrahim ▼ 76'
  8. 29M. Mia ▼ 46'
  9. 15B. Ahmed ▼ 56'
  10. 10Robinho
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 20E. Kingsley ▲ 46'
  2. 23S. Vranješ ▲ 56'
  3. 9S. Reza ▲ 76'
  4. 11T. Sabuz ▲ 90'
  5. 32K. Bosh
  6. 6M. Rahman
  7. 18Sheikh Rana
  8. 36H. Remon
  9. 3Mehedi Hasan Mithu

Thống kê

13
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
68Ghi được70
41Thủng lưới33
2.43Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu