Sheikh Russel vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WDDWL Sheikh Russel
- WWLLL Bashundhara Kings
- 13' V. Balabanović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Rahman ▼ M. Hasan Srabon
- 47' 1-1 Miguel Figueira · M. Udoh
- 64' ▲ M. Ganto ▼ V. Balabanović
- 64' ▲ D. Roy ▼ E. Mahmud
- 66' ▲ S. Morsalin ▼ Sohel Rana
- 66' ▲ R. Islam ▼ Sohel Rana II
- 76' 1-2 Rakib Hossain · R. Islam
- 77' R. Hossain
- 77' ▲ T. Kazi ▼ T. Barman
- 78' 1-3 S. Morsalin · A. Gafurov
- 80' Yellow Card
- 83' ▲ M. Miah ▼ T. Hossain
- 83' ▲ S. Russell ▼ S. Mia
- 85' ▲ T. Sabuz ▼ Rakib Hossain
- 87' B. Yuldashov
- FT1-3
Đội hình
- 22R. Tushar
- 5G. Ogungbe
- 23M. Alam
- 14T. Hossain ▼ 83'
- 2S. Mia ▼ 83'
- 6E. Mahmud ▼ 64'
- 67A. Umarjonov
- 26C. Roy
- 95V. Balabanović ▼ 64'
- 45S. Sylla
- 20S. Reza
Dự bị 12
- 15M. Ganto ▲ 64'
- 24D. Roy ▲ 64'
- 31M. Miah ▲ 83'
- 4S. Russell ▲ 83'
- 17N. Ucchash
- 1M. Marma
- 13A. Islam
- 16I. Munna
- 19S. Nipu
- 30N. Mia
- 3A. Ahmed
- 68M. Hasan
- 50M. Hasan Srabon ▼ 46'
- 44B. Yuldashov
- 4T. Barman ▼ 77'
- 22S. Uddin
- 17Sohel Rana ▼ 66'
- 77A. Gafurov
- 6Sohel Rana II ▼ 66'
- 8Miguel Figueira
- 99M. Udoh
- 20Rakib Hossain ▼ 85'
- 71Rimon Hossain ▼ 85'
Dự bị 12
- 1A. Rahman ▲ 46'
- 33S. Morsalin ▲ 66'
- 23R. Islam ▲ 66'
- 40T. Kazi ▲ 77'
- 11T. Sabuz ▲ 85'
- 52S. Hossen
- 15B. Ahamed
- 19M. Ibrahim
- 2Y. Arafat
- 7M. Miah Zoni
- 5T. Badsha
- 37M. Rahman Jony
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu28
20Ghi được65
24Thủng lưới25
1.11Bàn thắng mỗi trận2.32
2Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai32