Bashundhara Kings vs Sheikh Russel
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-2 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Sheikh Russel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Trọng tài
- M. Hassan
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- WDDWL Sheikh Russel
- 6' M. D. Islam
- 10' Figueira
- 24' R. Hossain
- 28' 0-1 A. Akmatov11m
- 39' Miguel Figueira · Robinho 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ M. Molla ▼ D. Islam
- 62' ▲ M. Rabby ▼ M. Jewel
- 63' ▲ M. Ibrahim ▼ S. Rana
- 64' H. Biswas
- 65' K. Shafiei 2-1
- 66' Robinho
- 73' ▲ M. Zoni ▼ A. Rahman Fahad
- 75' ▲ D. Roy ▼ R. Gadze
- 76' A. Akmatov
- 85' Robinho · Miguel Figueira 3-1
- 88' ▲ E. Kingsley ▼ Miguel Figueira
- 89' ▲ M. Rahman ▼ Y. Arafat
- 89' ▲ M. Mia ▼ B. Ahmed
- 90'+3 3-2 M. Rabby · D. Roy
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Rahman
- 44K. Shafiei
- 12B. Ghosh
- 2Y. Arafat ▼ 89'
- 17S. Rana ▼ 63'
- 13A. Rahman Fahad ▼ 73'
- 15B. Ahmed ▼ 89'
- 24Miguel Figueira ▼ 88'
- 14N. Marong
- 10Robinho
- 71Rimon Hossain
Dự bị 9
- 19M. Ibrahim ▲ 63'
- 7M. Zoni ▲ 73'
- 20E. Kingsley ▲ 88'
- 6M. Rahman ▲ 89'
- 29M. Mia ▲ 89'
- 9S. Reza
- 58M. Khan
- 11T. Sabuz
- 36H. Remon
- 1A. Rana
- 3R. Mia
- 34A. Akmatov
- 7M. Khalekurzaman
- 5N. Chowdhury
- 88J. Brossou
- 10H. Biswas
- 26D. Islam ▼ 52'
- 20I. Akinade
- 43R. Gadze ▼ 75'
- 19M. Jewel ▼ 62'
Dự bị 9
- 14M. Molla ▲ 52'
- 11M. Rabby ▲ 62'
- 24D. Roy ▲ 75'
- 4M. Bablu
- 25R. Liton
- 12F. Ahmed
- 16M. Islam Babu
- 21M. Emon
- 23R. Mia
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
70Ghi được41
33Thủng lưới39
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18