Bashundhara Kings
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Bashundhara Kings vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 1-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Sheikh Russel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
WDDWL Sheikh Russel
  1. 28' B. Ghosh
  2. 41' Dorielton
  3. 45' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' A. Rahman M. Hasan Srabon
  6. 46' R. Islam Sohel Rana
  7. 46' 0-1 K. Iida · S. Reza
  8. 67' R. Hossain 1-1
  9. 80' D. Roy S. Nipu
  10. 85' Rimon Hossain S. Uddin
  11. 86' S. Islam S. Reza
  12. 88' M. Miah R. Islam
  13. 90'+3 M. Alam K. Iida
  14. 90'+3 T. Hossain L. Ndikumana
  15. FT1-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 50M. Hasan Srabon ▼ 46'
  2. 44B. Yuldashov
  3. 4T. Barman
  4. 22S. Uddin ▼ 85'
  5. 12B. Ghosh
  6. 17Sohel Rana ▼ 46'
  7. 7M. Miah Zoni
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20R. Hossain

Dự bị 12

  1. 1A. Rahman ▲ 46'
  2. 23R. Islam ▲ 46'
  3. 71Rimon Hossain ▲ 85'
  4. 29M. Miah ▲ 88'
  5. 6Mohamed Sohel Rana
  6. 5T. Badsha
  7. 18J. Hossen
  8. 52S. Hossen
  9. 21A. Rahman Sojib
  10. 37M. Rahman Jony
  11. 15B. Ahamed
  12. 2Y. Arafat
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 2S. Mia
  4. 31M. Miah
  5. 15M. Ganto
  6. 6E. Mahmud
  7. 19S. Nipu ▼ 80'
  8. 8K. Iida ▼ 90'
  9. 26C. Roy
  10. 20S. Reza ▼ 86'
  11. 10L. Ndikumana ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 80'
  2. 7S. Islam ▲ 86'
  3. 23M. Alam ▲ 90'
  4. 14T. Hossain ▲ 90'
  5. 18E. Hussain
  6. 12S. Biswas
  7. 22R. Tushar
  8. 13A. Islam
  9. 30N. Mia
  10. 4S. Russell
  11. 3A. Ahmed
  12. 16I. Munna

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu18
65Ghi được20
25Thủng lưới24
2.32Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu