Bashundhara Kings vs Sheikh Russel
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 9, hòa 1, Sheikh Russel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Trọng tài
- A. Rahman
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- WDDWL Sheikh Russel
- 23' R. Becerra · Robinho 1-0
- 26' S. Asrorov
- 41' Robinho · T. Sabuz 2-0
- HT2-0
- 52' U. Moneke
- 63' ▲ M. Rahman ▼ T. Sabuz
- 74' R. Becerra · K. Shafiei 3-0
- 80' ▲ T. Kazi ▼ B. Ghosh
- 80' ▲ M. Mia ▼ B. Ahmed
- 83' Robinho · R. Becerra 4-0
- 84' ▲ M. Elias ▼ Giancarlo
- 84' ▲ F. Ahmed ▼ U. Moneke
- 86' ▲ E. Mahmud ▼ Robinho
- 87' ▲ S. Newaz ▼ B. Duyshobekov
- FT4-0
Đội hình
- 22A. Rahman
- 44K. Shafiei
- 14Y. Khan
- 12B. Ghosh ▼ 80'
- 7M. Zoni
- 19M. Ibrahim
- 15B. Ahmed ▼ 80'
- 9R. Becerra
- 11T. Sabuz ▼ 63'
- 10Robinho ▼ 86'
- 71R. Hossain
Dự bị 9
- 17M. Rahman ▲ 63'
- 40T. Kazi ▲ 80'
- 29M. Mia ▲ 80'
- 6E. Mahmud ▲ 86'
- 18S. Rana
- 3N. Faisal
- 21R. Ahmed
- 36H. Remon
- 99F. Morshed
- 1A. Rana
- 15Y. Munna
- 2S. Asrorov
- 4M. Bablu
- 7M. Khalekurzaman
- 18H. Nolok
- 10H. Biswas
- 20B. Duyshobekov ▼ 87'
- 8M. Abdullah
- 16U. Moneke ▼ 84'
- 9Giancarlo ▼ 84'
Dự bị 9
- 17M. Elias ▲ 84'
- 14F. Ahmed ▲ 84'
- 6S. Newaz ▲ 87'
- 12S. Rana
- 22S. Roghu
- 5U. Bonik
- 19K. Islam
- 3R. Moni
- 13D. Haque
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
63Ghi được44
17Thủng lưới37
2.17Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai23