Sheikh Russel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Sheikh Russel vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 0-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 24
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Alamgir
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 44' B. Ghosh
  2. HT0-0
  3. 46' T. Sabuz M. Khan
  4. 46' B. Ahmed N. Faisal
  5. 61' F. Morshed S. Tripura
  6. 69' M. Mia E. Kingsley Oshiokha
  7. 79' 0-1 Robinho11m
  8. 80' M. Elias R. Hossain
  9. 81' E. Mahmud A. Fahad
  10. 84' S. Rana K. Islam
  11. FT0-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna
  3. 4M. Bablu
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 21R. Mia
  6. 10H. Biswas
  7. 6S. Newaz
  8. 23R. Hossain ▼ 80'
  9. 26D. Islam
  10. 14F. Ahmed
  11. 19K. Islam ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 17M. Elias ▲ 80'
  2. 12S. Rana ▲ 84'
  3. 3R. Moni
  4. 22S. Roghu
  5. 13D. Haque
  6. 27G. Rabby
  7. 5U. Bonik
  8. 29R. Rashed
  9. 18H. Nolok
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 36H. Remon
  2. 14Y. Khan
  3. 40T. Kazi
  4. 3N. Faisal ▼ 46'
  5. 2S. Tripura ▼ 61'
  6. 12B. Ghosh
  7. 13A. Fahad ▼ 81'
  8. 8Fernandes
  9. 58M. Khan ▼ 46'
  10. 10Robinho
  11. 20E. Kingsley Oshiokha ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 11T. Sabuz ▲ 46'
  2. 15B. Ahmed ▲ 46'
  3. 99F. Morshed ▲ 61'
  4. 29M. Mia ▲ 69'
  5. 6E. Mahmud ▲ 81'
  6. 1M. Hossain
  7. 18S. Rana ▲ 84'
  8. 17M. Rahman
  9. 41O. Nawab

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
44Ghi được63
37Thủng lưới17
1.63Bàn thắng mỗi trận2.17
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu