Sheikh Russel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bashundhara Kings

Sheikh Russel vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 0-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 0, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Trọng tài
A. Sarker
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
WWLLL Bashundhara Kings
  1. HT0-0
  2. 46' M. Rabby Ailton
  3. 46' M. Mia E. Kingsley
  4. 59' R. Mia
  5. 61' M. Jewel
  6. 69' M. Khan B. Ahmed
  7. 74' S. Rana
  8. 75' N. Chowdhury
  9. 83' 0-1 Robinho11m
  10. 85' A. Fahad M. Ibrahim
  11. 90'+1 F. Ahmed M. Rabby
  12. 90'+3 M. Rahman M. Mia
  13. FT0-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 3Mohamed Rahmat Mia ▼ 90'
  3. 4M. Bablu
  4. 5N. Chowdhury
  5. 10H. Biswas
  6. 9Thiago Amaral
  7. 14M. Molla
  8. 77Isma
  9. 94Ailton ▼ 46'
  10. 22S. Uddin
  11. 19M. Jewel

Dự bị 9

  1. 11M. Rabby ▲ 46'
  2. 12F. Ahmed ▲ 90'
  3. 29R. Rashed
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 16M. Emon
  6. 25R. Liton
  7. 23R. Mia
  8. 8M. Abdullah
  9. 24D. Roy
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 32K. Bosh
  3. 12B. Ghosh
  4. 2Y. Arafat
  5. 17Sohel Rana
  6. 7M. Zoni
  7. 19M. Ibrahim ▼ 85'
  8. 15B. Ahmed ▼ 69'
  9. 10Robinho
  10. 20E. Kingsley ▼ 46'
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 29M. Mia ▲ 46'
  2. 58M. Khan ▲ 69'
  3. 13A. Fahad ▲ 85'
  4. 6M. Rahman ▲ 90'
  5. 18Sheikh Rana
  6. 9S. Reza
  7. 11T. Sabuz
  8. 77O. Nawab
  9. 36H. Remon

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu31
41Ghi được70
39Thủng lưới33
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
4Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu