Abahani Chittagong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Abahani Chittagong vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 2, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 35' S. Kholmatov
  2. HT0-0
  3. 51' R. Hossain
  4. 61' S. Rana H. Biswas
  5. 61' K. Sagdullaev M. Rabby
  6. 74' S. Asadul Islam
  7. 75' Higor Leite S. Shaymanov
  8. 80' J. Uddin R. Sagor
  9. 80' M. Al Amin A. Touré
  10. 90'+2 S. Hossain A. Rahman Fahad
  11. FT0-0

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: T. Taju
  1. 22S. Hossen Hasan
  2. 5N. Chowdhury
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 44R. Islam Dukhu
  5. 8H. Biswas ▼ 61'
  6. 9M. Rabby ▼ 61'
  7. 34W. Semiu
  8. 32P. Komolafe
  9. 19I. Ojukwu
  10. 29A. Sakib
  11. 24R. Sagor ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 16S. Rana ▲ 61'
  2. 25K. Sagdullaev ▲ 61'
  3. 11J. Uddin ▲ 80'
  4. 40A. Islam
  5. 37I. Jidan
  6. 21S. Rahman
  7. 35N. Islam Hero
  8. 17F. Ahmed
  9. 4Y. Khan
  10. 12S. Miah
  11. 28Rifat Hasan
  12. 3R. Alam Moni
Sheikh Jamal HLV: Z. Mintu
  1. 99M. Hasan Pritom
  2. 93S. Kholmatov
  3. 21S. Ahmed
  4. 2M. Rahman
  5. 3R. Hossain
  6. 16S. Shaymanov ▼ 75'
  7. 13A. Rahman Fahad ▼ 90'
  8. 8M. Abdullah
  9. 12K. Barua
  10. 29A. Touré ▼ 80'
  11. 19P. Ahmed Nova

Dự bị 12

  1. 10Higor Leite ▲ 75'
  2. 55M. Al Amin ▲ 80'
  3. 15S. Hossain ▲ 90'
  4. 18J. Ahmed
  5. 27M. Rahman Shemanto
  6. 14A. Ali
  7. 5T. Miah
  8. 37M. Hasan Hridoy
  9. 36H. Remon
  10. 23J. Dipu
  11. 66M. Kiron
  12. 24A. Miah

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu18
25Ghi được14
44Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu