Sheikh Jamal vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 5, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Trọng tài
- M. Rahman
- Phong độ
- LDDLL Sheikh Jamal
- LLLLL Abahani Chittagong
- 29' S. Kanform · M. Islam Sourav 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ R. Hasan ▼ K. Barua
- 59' ▲ R. Miya ▼ M. Rahman
- 68' S. Kanform 2-0
- 80' ▲ M. Atikuzzaman ▼ O. Babu
- 80' ▲ M. Jalal Miya ▼ W. Twala
- 83' 2-1 P. Ebimobowei · K. Anifowoshe
- 90'+1 M. Nayeem
- 90'+2 P. Ebimobowei
- 90'+5 ▲ A. Sadi ▼ S. Ahmed
- 90'+5 ▲ T. Julfekar ▼ K. Islam
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Nayeem
- 2R. Hasan
- 21S. Ahmed ▼ 90'
- 3A. Islam
- 29S. Mia
- 18O. Babu ▼ 80'
- 9M. Chinedu
- 13M. Islam Sourav
- 8O. Valizhonov
- 10S. Kanform
- 11S. Sillah
Dự bị 9
- 5M. Atikuzzaman ▲ 80'
- 28A. Sadi ▲ 90'
- 25S. Bipul
- 22S. Islam
- 16S. Rana
- 24R. Rahman
- 17F. Ahmed
- 20N. Absar
- 14S. Rahman
- 1A. Hossan
- 3S. Russell
- 23M. Alam
- 2K. Islam ▼ 90'
- 26K. Anifowoshe
- 27P. Ebimobowei
- 19Omid Popalzay
- 12K. Barua ▼ 59'
- 10S. Rana
- 20W. Twala ▼ 80'
- 17M. Rahman ▼ 59'
Dự bị 9
- 18R. Hasan ▲ 59'
- 11R. Miya ▲ 59'
- 5M. Jalal Miya ▲ 80'
- 24T. Julfekar ▲ 90'
- 22N. Mia
- 4S. Mia
- 8S. Ullah
- 9M. Hosen
- 15A. Ahammad
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được41
37Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23