Sheikh Jamal
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Abahani Chittagong

Sheikh Jamal vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 5, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 1
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Rahman
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 21' M. F. Ahmed
  2. 22' S. Kanform
  3. 32' M. Alam
  4. 40' A. Validjanov 1-0
  5. HT1-0
  6. 50' M. Absar · Monir Hossain 2-0
  7. 53' M. Rabby S. Rana
  8. 54' K. Barua M. Khan
  9. 73' M. Rahman Manik
  10. 84' 2-1 Nixon Guylherme11m
  11. 85' A. Islam M. Absar
  12. 90'+2 F. Rabbi P. Jobe
  13. FT2-1

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 1Z. Zia
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 3K. Bosh
  4. 21M. Shakil Ahmed
  5. 19Monir Hossain
  6. 18O. Babu
  7. 17M. Ahmed
  8. 8A. Validjanov
  9. 20M. Absar ▼ 85'
  10. 10S. Kanform
  11. 9P. Jobe ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 5A. Islam ▲ 85'
  2. 14F. Rabbi ▲ 90'
  3. 7Mohammed Hossain
  4. 23M. Amin
  5. 25M. Khan
  6. 11M. Alam
  7. 16I. Jitu
  8. 24M. Alauddin
  9. 2M. Rahman
Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 33M. Nayeem
  2. 6M. Islam Nazir
  3. 25S. Pulatov
  4. 23M. Alam
  5. 5M. Rahman
  6. 14M. Khan ▼ 54'
  7. 10M. Chinedu
  8. 11S. Rana ▼ 53'
  9. 4M. Molla
  10. 7R. Hossain
  11. 9Nixon Guylherme

Dự bị 9

  1. 17M. Rabby ▲ 53'
  2. 12K. Barua ▲ 54'
  3. 26S. Anny
  4. 15S. Bipul
  5. 21A. Ahmed
  6. 19K. Rabbi
  7. 3S. Russell
  8. 1M. Islam
  9. 16S. Ullah

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
57Ghi được42
35Thủng lưới32
2.11Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu