Sheikh Jamal vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-2 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 5, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LDDLL Sheikh Jamal
- LLLLL Abahani Chittagong
- 15' A. Shaeid
- 18' N. Chowdhury
- HT0-0
- 50' 0-1 Mostafa Kahraba · Arafat Hossain
- 51' S. Sillah 1-1
- 53' ▲ K. Barua ▼ A. Shaeid
- 53' ▲ S. Hossain ▼ M. Rabby
- 55' N. Mavlyanov
- 55' M. Tarak
- 72' ▲ E. Raihan ▼ Anik Hossain
- 77' ▲ M. Rimon ▼ R. Hossain
- 77' ▲ J. Uddin ▼ Arafat Hossain
- 80' N. Mavlyanov
- 80' N. Mavlyanov
- 84' 1-2 E. Hussain · E. Raihan
- 88' ▲ O. Nawbab ▼ S. Ahmed
- 89' ▲ S. Mia ▼ A. Ahammed
- 90'+2 S. Sillah
- 90'+5 C. Stewart · K. Barua 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 30M. Nayeem
- 2R. Hasan
- 70N. Mavlyanov
- 27R. Moni
- 21S. Ahmed ▼ 88'
- 5T. Miah
- 14M. Rabby ▼ 53'
- 13A. Shaeid ▼ 53'
- 8O. Valizhonov
- 9C. Stewart
- 11S. Sillah
Dự bị 12
- 12K. Barua ▲ 53'
- 15S. Hossain ▲ 53'
- 10O. Nawbab ▲ 88'
- 4Y. Munna
- 32M. Emon
- 24R. Rahman
- 17F. Ahmed
- 18O. Babu
- 19S. Rahman
- 22S. Islam
- 20N. Absar
- 31M. Hasan Sarthok
- 1P. Hossain
- 5N. Chowdhury
- 3S. Pulatov
- 13M. Tarak
- 21F. Mona
- 15A. Ahammed ▼ 89'
- 98Mostafa Kahraba
- 6Arafat Hossain ▼ 77'
- 70R. Hossain ▼ 77'
- 7Anik Hossain ▼ 77'
- 77E. Hussain
Dự bị 11
- 99E. Raihan ▲ 72'
- 17M. Rimon ▲ 77'
- 11J. Uddin ▲ 77'
- 4S. Mia ▲ 89'
- 16M. Nahian
- 26A. Ahmed
- 44R. Islam
- 24M. Imran
- 14K. Rahad
- 30S. Hossen Hasan
- 22N. Mia
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu23
31Ghi được30
38Thủng lưới40
1.35Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15