Abahani Chittagong
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Jamal

Abahani Chittagong vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-2 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 2, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 5' N. Absar M. Najere
  2. 13' S. Russell M. Jalal Miya
  3. 28' 0-1 O. Valizhonov
  4. 45'+5 M. S. Mia
  5. HT0-1
  6. 63' S. Bipul N. Absar
  7. 78' A. Islam C. Alaekwe
  8. 78' 0-2 O. Valizhonov · S. Kanform
  9. 81' A. Islam
  10. 84' R. Miya Omid Popalzay
  11. 84' A. Hossain M. Rahman
  12. FT0-2

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 25S. Islam
  2. 4S. Mia
  3. 5M. Jalal Miya ▼ 13'
  4. 23M. Alam
  5. 15A. Ahammad
  6. 27P. Ebimobowei
  7. 19Omid Popalzay ▼ 84'
  8. 12K. Barua
  9. 10S. Rana
  10. 9M. Hosen
  11. 17M. Rahman ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 3S. Russell ▲ 13'
  2. 11R. Miya ▲ 84'
  3. 6A. Hossain ▲ 84'
  4. 7Z. Hossain
  5. 14I. Munna
  6. 44M. Nolak
  7. 2K. Islam
  8. 24T. Julfekar
  9. 22N. Mia
Sheikh Jamal HLV: J. Afusi
  1. 30M. Nayeem
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 21S. Ahmed
  5. 29S. Mia
  6. 17F. Ahmed
  7. 13M. Islam Sourav
  8. 8O. Valizhonov
  9. 36M. Najere ▼ 5'
  10. 10S. Kanform
  11. 37C. Alaekwe ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 20N. Absar ▲ 5'
  2. 25S. Bipul ▲ 63'
  3. 3A. Islam ▲ 78'
  4. 22S. Islam
  5. 26A. Hossain ▲ 84'
  6. 16S. Rana
  7. 31M. Hasan Sarthok
  8. 24R. Rahman
  9. 6M. Nira

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được39
48Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu