Abahani Chittagong
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Abahani Chittagong vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 1-1 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 2, hòa 3, Sheikh Jamal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 25' S. Islam
  2. HT0-0
  3. 53' I. Ojukwu · C. Agbane 1-0
  4. 60' K. Islam
  5. 63' N. Absar O. Babu
  6. 63' M. Rabby S. Rahman
  7. 69' R. Islam J. Uddin
  8. 70' O. Valijanov
  9. 73' S. Pulatov
  10. 73' C. Agbane
  11. 76' 1-1 C. Stewart11m
  12. 90'+5 F. Mona Anik Hossain
  13. FT1-1

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 25S. Islam
  2. 5N. Chowdhury
  3. 3S. Pulatov
  4. 2K. Islam
  5. 14K. Rahad
  6. 91Y. Bamba
  7. 6Arafat Hossain ▼ 90'
  8. 7Anik Hossain ▼ 90'
  9. 11J. Uddin ▼ 69'
  10. 19I. Ojukwu
  11. 10C. Agbane

Dự bị 12

  1. 44R. Islam ▲ 69'
  2. 21F. Mona ▲ 90'
  3. 70R. Hossain
  4. 99E. Raihan
  5. 13M. Tarak
  6. 23M. Rocky
  7. 4S. Mia
  8. 17M. Rimon
  9. 15A. Ahammed
  10. 22N. Mia
  11. 30S. Hossen Hasan
  12. 8S. Ullah
Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 1R. Liton
  2. 2R. Hasan
  3. 6J. Aguilar
  4. 15S. Hossain
  5. 32M. Emon
  6. 18O. Babu ▼ 63'
  7. 12K. Barua
  8. 19S. Rahman ▼ 63'
  9. 8O. Valizhonov
  10. 9C. Stewart
  11. 11S. Sillah

Dự bị 12

  1. 20N. Absar ▲ 63'
  2. 14M. Rabby ▲ 63'
  3. 24R. Rahman
  4. 33M. Hasan Hridoy
  5. 22S. Islam
  6. 5T. Miah
  7. 25K. Bhuyia
  8. 4Y. Munna
  9. 67P. Nova
  10. 30M. Nayeem
  11. 27R. Moni
  12. 16S. Bipul

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
30Ghi được31
40Thủng lưới38
1.3Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu