Brothers Union vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-7 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 10
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- WWLLL Bashundhara Kings
- 20' 0-1 S. Uddin · Miguel Figueira
- 30' 0-2 Robinho · Miguel Figueira
- 37' 0-3 Miguel Figueira · Rimon Hossain
- 41' 0-4 M. Udoh · Robinho
- 45'+2 E. Kingsley · M. Rahman 1-4
- HT1-4
- 46' ▲ M. Ibrahim ▼ R. Hossain
- 46' ▲ J. Hossen ▼ S. Uddin
- 46' ▲ T. Badsha ▼ T. Barman
- 51' 1-5 Mohamed Sohel Rana · M. Ibrahim
- 58' ▲ M. Monnu ▼ M. Hossain
- 58' ▲ M. Bhuiyan ▼ M. Foysal
- 58' 1-6 Miguel Figueira
- 66' ▲ G. Rabby ▼ N. Mavlyanov
- 69' ▲ M. Rahman Jony ▼ Sohel Rana
- 69' 1-7 M. Udoh · Miguel Figueira
- 80' ▲ A. Rahman Sojib ▼ Mohamed Sohel Rana
- 85' ▲ B. Das ▼ E. Kingsley
- 85' ▲ C. Ullah ▼ M. Rahman
- FT1-7
Đội hình
- 43H. Mia
- 80N. Mavlyanov ▼ 66'
- 40P. Faye
- 28S. Rahman
- 12M. Hossain ▼ 58'
- 90E. Kingsley ▼ 85'
- 70J. Yankuba
- 15M. Rahman ▼ 85'
- 33R. Hossen Rahul
- 16A. Mohsin
- 30M. Foysal ▼ 58'
Dự bị 12
- 2M. Monnu ▲ 58'
- 77M. Bhuiyan ▲ 58'
- 3G. Rabby ▲ 66'
- 14B. Das ▲ 85'
- 44C. Ullah ▲ 85'
- 35M. Miah
- 37K. Titu
- 7A. Hossain Noyon
- 23S. Bappy
- 21J. Mollick
- 11H. Ariyan
- 46N. Khandaker
- 1A. Rahman
- 44B. Yuldashov
- 4T. Barman ▼ 46'
- 22S. Uddin ▼ 46'
- 17Sohel Rana ▼ 69'
- 6Mohamed Sohel Rana ▼ 80'
- 8Miguel Figueira
- 99M. Udoh
- 10Robinho
- 20R. Hossain ▼ 46'
- 71Rimon Hossain ▼ 46'
Dự bị 12
- 19M. Ibrahim ▲ 46'
- 18J. Hossen ▲ 46'
- 5T. Badsha ▲ 46'
- 37M. Rahman Jony ▲ 69'
- 21A. Rahman Sojib ▲ 80'
- 52S. Hossen
- 27M. Hasan
- 50M. Hasan Srabon
- 11T. Sabuz
- 40T. Kazi
- 7M. Miah Zoni
- 23R. Islam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu28
31Ghi được65
69Thủng lưới25
1.35Bàn thắng mỗi trận2.32
3Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai32