Brothers Union
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Bashundhara Kings

Brothers Union vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-5 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
S. Sany
Phong độ
DWWDL Brothers Union
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 21' 0-1 Fernandes
  2. 30' K. Shafiei T. Barman
  3. 36' F. Hasanboev · M. Bah 1-1
  4. 45' 1-2 Robinho · T. Kazi
  5. HT1-2
  6. 59' 1-3 T. Sabuz · M. Rahman
  7. 63' M. Uddin M. Mollik
  8. 63' S. Rocky A. Islam
  9. 63' J. Rahman S. Shafi
  10. 71' M. Ugochukwu
  11. 72' M. Khan M. Ibrahim
  12. 72' S. Tripura T. Kazi
  13. 74' 1-4 T. Sabuz · Fernandes
  14. 79' C. Oriaku
  15. 79' S. Rana M. Zoni
  16. 79' M. Mia M. Rahman
  17. 80' 1-5 Robinho
  18. 82' M. Ranu J. Sarder
  19. 82' M. Al Faruk A. Kumar
  20. 83' M. Khan
  21. FT1-5

Đội hình

Brothers Union HLV: R. Parkas
  1. 25J. Sarder ▼ 82'
  2. 6A. Kumar ▼ 82'
  3. 50A. Islam ▼ 63'
  4. 28M. Monnu
  5. 85C. Oriaku
  6. 13M. Mokaram
  7. 20F. Hasanboev
  8. 80M. Ugochukwu
  9. 7S. Shafi ▼ 63'
  10. 30M. Mollik ▼ 63'
  11. 70M. Bah

Dự bị 9

  1. 8M. Uddin ▲ 63'
  2. 32S. Rocky ▲ 63'
  3. 99J. Rahman ▲ 63'
  4. 22M. Ranu ▲ 82'
  5. 40M. Al Faruk ▲ 82'
  6. 90M. Ameli
  7. 12M. Sujon
  8. 42A. Meshu
  9. 35S. Sabuj
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 14Y. Khan
  3. 4T. Barman ▼ 30'
  4. 40T. Kazi ▼ 72'
  5. 8Fernandes
  6. 7M. Zoni ▼ 79'
  7. 19M. Ibrahim ▼ 72'
  8. 11T. Sabuz
  9. 10Robinho
  10. 17M. Rahman ▼ 79'
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 44K. Shafiei ▲ 30'
  2. 58M. Khan ▲ 72'
  3. 2S. Tripura ▲ 72'
  4. 18S. Rana ▲ 79'
  5. 29M. Mia ▲ 79'
  6. 13A. Fahad
  7. 3N. Faisal
  8. 6E. Mahmud
  9. 36H. Remon

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
16Ghi được63
51Thủng lưới17
0.67Bàn thắng mỗi trận2.17
3Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu