Brothers Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bashundhara Kings

Brothers Union vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
Phong độ
DWWDL Brothers Union
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 34' 0-1 B. Duyshobekov
  2. HT0-1
  3. 75' S. Hossain M. Ibrahim
  4. 80' A. Shanto J. Aguilar
  5. 82' T. Sabuz Mohammed Motin Mia
  6. 85' J. Rahman R. Biplob
  7. 89' 0-2 D. Colindres · Marcão
  8. 90'+1 S. Biswas Everton
  9. 90'+2 Bishal Das Marcão
  10. FT0-2

Đội hình

Brothers Union HLV: S. Nayeemuddin
  1. 25M. Ranu
  2. 23J. Sajeeb
  3. 24M. Sajol
  4. 15M. Ballu
  5. 28R. Biplob ▼ 85'
  6. 11Everton ▼ 90'
  7. 99Leo Carioca
  8. 3K. Tara
  9. 14M. Shaikh
  10. 12J. Aguilar ▼ 80'
  11. 13M. Mokaram

Dự bị 9

  1. 20A. Shanto ▲ 80'
  2. 77J. Rahman ▲ 85'
  3. 19S. Biswas ▲ 90'
  4. 2U. Ray
  5. 7S. Shafi
  6. 8E. Hasan
  7. 16M. Khan
  8. 18S. Dey
  9. 22K. Titu
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 29N. Chowdhury
  3. 19M. Ibrahim ▼ 75'
  4. 2S. Tripura
  5. 18S. Kabir Rana
  6. 7M. Miah Zoni
  7. 26D. Colindres
  8. 91Marcão ▼ 90'
  9. 20B. Duyshobekov
  10. 9Mohammed Motin Mia ▼ 82'
  11. 11M. Rahman

Dự bị 9

  1. 90S. Hossain ▲ 75'
  2. 10T. Sabuz ▲ 82'
  3. 70Bishal Das ▲ 90'
  4. 1M. Hossain
  5. 4M. Razaul Karim
  6. 5D. Haque
  7. 13S. Anny
  8. 24S. Rahman
  9. 28M. Mithu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
28Ghi được54
49Thủng lưới14
1.17Bàn thắng mỗi trận2.25
6Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu