Bashundhara Kings
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brothers Union

Bashundhara Kings vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 1-0 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Brothers Union thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
M. Uddin
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
DWWDL Brothers Union
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ibrahim B. Ahmed
  3. 46' M. Mia M. Rahman
  4. 46' M. Sujon S. Rahman
  5. 63' Robinho · M. Ibrahim 1-0
  6. 69' M. Zoni S. Rana
  7. 80' M. Jewel Mollik
  8. 81' Yellow Card
  9. 82' M. Ibrahim
  10. 86' A. Shanto M. Sujon
  11. FT1-0

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 22A. Rahman
  2. 44K. Shafiei
  3. 4T. Barman
  4. 12B. Ghosh
  5. 18S. Rana ▼ 69'
  6. 8Fernandes
  7. 15B. Ahmed ▼ 46'
  8. 9R. Becerra
  9. 10Robinho
  10. 17M. Rahman ▼ 46'
  11. 71R. Hossain

Dự bị 9

  1. 19M. Ibrahim ▲ 46'
  2. 29M. Mia ▲ 46'
  3. 7M. Zoni ▲ 69'
  4. 1M. Hossain
  5. 40T. Kazi
  6. 2S. Tripura
  7. 14Y. Khan
  8. 3N. Faisal
  9. 11T. Sabuz
Brothers Union HLV: M. Kayum
  1. 1M. Chowdhury
  2. 5M. Osagie
  3. 28M. Monnu
  4. 4U. Ray
  5. 20F. Hasanboev
  6. 15F. Mahmood
  7. 7S. Shafi
  8. 30M. Mollik
  9. 10S. Zunapio
  10. 24S. Illiasu
  11. 27S. Rahman ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12M. Sujon ▲ 46'
  2. 11A. Shanto ▲ 86'
  3. 6A. Kumar
  4. 32S. Rocky
  5. 22M. Ranu
  6. 13M. Mokaram
  7. 2K. Pada
  8. 3P. Das
  9. 25J. Sarder

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
63Ghi được16
17Thủng lưới51
2.17Bàn thắng mỗi trận0.67
17Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu