Bashundhara Kings vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 5-2 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 8, hòa 2, Brothers Union thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 1
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- DWWDL Brothers Union
- 8' R. Hossain · D. Brossou 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Mollick ▼ A. Hossain Noyon
- 46' ▲ A. Mohsin ▼ B. Shodiev
- 51' Robinho
- 58' Dori · R. Hossain 2-0
- 61' Dori · Robinho 3-0
- 64' ▲ M. Ibrahim ▼ Mohamed Sohel Rana
- 64' ▲ I. Khalil ▼ R. Miya
- 65' J. Mollick
- 66' I. Khalil
- 69' 3-1 R. Hossen Rahul
- 75' ▲ T. Badsha ▼ T. Kazi
- 75' ▲ Y. Arafat ▼ S. Uddin
- 79' A. Gafurov
- 81' ▲ M. Rahman Jony ▼ R. Hossain
- 81' ▲ Sohel Rana ▼ A. Gafurov
- 86' ▲ F. Rabbi ▼ M. Hossen
- 86' ▲ M. Rahman ▼ J. Mollick
- 89' Robinho · M. Rahman Jony 4-1
- 90'+2 4-2 O. Valizhonov
- 90'+4 M. Ibrahim · M. Rahman Jony 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 50M. Hasan Srabon
- 4T. Barman
- 40T. Kazi ▼ 75'
- 22S. Uddin ▼ 75'
- 12B. Ghosh
- 24D. Brossou
- 77A. Gafurov ▼ 81'
- 6Mohamed Sohel Rana ▼ 64'
- 9Dori
- 10Robinho
- 20R. Hossain ▼ 81'
Dự bị 12
- 19M. Ibrahim ▲ 64'
- 2Y. Arafat ▲ 75'
- 5T. Badsha ▲ 75'
- 37M. Rahman Jony ▲ 81'
- 17Sohel Rana ▲ 81'
- 18J. Hossen
- 52S. Hossen
- 27M. Hasan
- 33S. Morsalin
- 71Rimon Hossain
- 7M. Miah Zoni
- 21A. Rahman Sojib
- 1M. Ranu
- 2M. Monnu
- 5M. Hossain
- 10Mostafa Kahraba
- 63B. Shodiev ▼ 46'
- 29M. Hossen ▼ 86'
- 7A. Hossain Noyon ▼ 46'
- 28M. Shoybur Rahman
- 8O. Valizhonov
- 20R. Miya ▼ 64'
- 33R. Hossen Rahul
Dự bị 12
- 21J. Mollick ▲ 46'
- 16A. Mohsin ▲ 46'
- 26I. Khalil ▲ 64'
- 6F. Rabbi ▲ 86'
- 15M. Rahman ▲ 86'
- 22M. Khalifa
- 32M. Hossain
- 23S. Bappy
- 25M. Khalekurzaman
- 14B. Das
- 12M. Hossain
- 30M. Foysal
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu23
65Ghi được31
25Thủng lưới69
2.32Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai14