Brothers Union vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 2-3 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- Jalaluddin
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- WWLLL Bashundhara Kings
- 17' 0-1 M. Ibrahim · D. Colindres
- 39' ▲ M. Hossain ▼ M. Mollik
- 44' 0-2 M. Ibrahim · D. Colindres
- HT0-2
- 47' 0-3 D. Colindres · B. Ahmed
- 51' ▲ A. Shanto ▼ M. Uddin
- 52' B. Duyshobekov
- 63' K. Chigozie · M. Hossain 1-3
- 67' ▲ Mahbubur Rahman ▼ T. Sabuz
- 76' A. Kumar Baidya · J. Ikanga 2-3
- 81' ▲ R. Hossain ▼ S. Kabir Rana
- 83' B. Ghosh
- 87' ▲ M. Rana ▼ A. Shanto
- FT2-3
Đội hình
- 25J. Sarder
- 6A. Kumar Baidya
- 77J. Ikanga
- 24M. Sajol
- 5L. Touré
- 10A. Validjanov
- 8M. Uddin ▼ 51'
- 7S. Shafi
- 30M. Mollik ▼ 39'
- 15M. Faisal Mahmood
- 20K. Chigozie
Dự bị 9
- 19M. Hossain ▲ 39'
- 21A. Shanto ▲ 51'
- 29M. Rana ▲ 87'
- 12M. Sujon
- 23M. Tuychibaev
- 3K. Mia
- 31M. Roman
- 22M. Ranu
- 28M. Monnu
- 22A. Rahman
- 91A. Nazarov
- 4Y. Khan
- 5T. Barman
- 19M. Ibrahim
- 12B. Ghosh
- 18S. Kabir Rana ▼ 81'
- 11B. Ahmed
- 26D. Colindres
- 10T. Sabuz ▼ 67'
- 20B. Duyshobekov
Dự bị 9
- 17Mahbubur Rahman ▲ 67'
- 71R. Hossain ▲ 81'
- 14R. Ahmed
- 40T. Kazi
- 99F. Morshed
- 3N. Faisal
- 69F. Ahamed
- 1M. Hossain ▲ 39'
- 36H. Remon
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 2 | 6 | 13 - 7 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 12 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 9 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 10 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 12 | 5 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 13 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
7Ghi được25
18Thủng lưới11
0.88Bàn thắng mỗi trận2.08
0Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai10