Sheikh Jamal vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-1 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 4, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
- Sân vận động
- Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
- Phong độ
- LDDLL Sheikh Jamal
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 20' 0-1 S. Konney · E. Boateng
- 40' Higor Leite · F. Ahmed Fahim 1-1
- 45'+1 A. Hossain
- HT1-1
- 59' ▲ M. Rahman ▼ S. Shaymanov
- 59' ▲ K. Barua ▼ S. Hossain
- 64' ▲ M. Al Amin ▼ S. Dimgba
- 64' S. Kholmatov 2-1
- 68' ▲ J. Rana ▼ A. Hossain
- 73' S. Tripura
- 78' ▲ R. Hossain ▼ Higor Leite
- 78' ▲ M. Nahian ▼ R. Howlader
- 79' ▲ M. Sayde ▼ A. Hossain
- 90'+2 I. Toshpulatov
- 90'+4 D. Ceesay
- FT2-1
Đội hình
- 99M. Hasan Pritom
- 93S. Kholmatov
- 21S. Ahmed
- 66M. Kiron
- 11S. Hossain ▼ 59'
- 16S. Shaymanov ▼ 59'
- 10Higor Leite ▼ 78'
- 6A. Shaeid
- 15S. Hossain ▼ 59'
- 7S. Dimgba ▼ 64'
- 17F. Ahmed Fahim
Dự bị 12
- 2M. Rahman ▲ 59'
- 12K. Barua ▲ 59'
- 55M. Al Amin ▲ 64'
- 3R. Hossain ▲ 78'
- 36H. Remon
- 20M. Taj Uddin
- 8M. Abdullah
- 23J. Dipu
- 18J. Ahmed
- 19P. Ahmed Nova
- 14A. Ali
- 1I. Ali
- 30M. Nayem
- 77I. Toshpo‘latov
- 15S. Tripura
- 3M. Rokey
- 5M. Tarek
- 19R. Howlader ▼ 78'
- 6A. Hossain ▼ 79'
- 8A. Hossain ▼ 79'
- 18D. Ceesay
- 23E. Boateng
- 10S. Konney
Dự bị 12
- 27J. Rana ▲ 68'
- 12M. Nahian ▲ 78'
- 7M. Sayde ▲ 79'
- 31E. Hossain
- 32R. Sagor
- 16N. Rasel
- 14M. Al Amin ▲ 64'
- 1M. Alif
- 20S. Juel
- 25A. Hossain
- 29S. Sarker
- 4I. Shakil
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu24
14Ghi được32
24Thủng lưới31
0.78Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai15