Rahmatgonj MFS
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Sheikh Jamal

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 3-3 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 2, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 4
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
M. Nahid
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 22' 0-1 S. Kanform
  2. 25' F. Rabbi
  3. 42' S. Hossain
  4. 44' 0-2 S. Kanform · N. Absar
  5. 45'+1 Y. Khan
  6. HT0-2
  7. 46' M. Shadhin K. Islam
  8. 46' M. Mezbah S. Hossain
  9. 46' Z. Islam Babu M. Faisal
  10. 46' M. Atikuzzaman Y. Khan
  11. 46' R. Rahman S. Ahmed
  12. 65' F. Ahmed N. Absar
  13. 68' S. Asrorov11m 1-2
  14. 71' R. H. Tushar
  15. 74' 1-3 M. Atikuzzaman · S. Kanform
  16. 90' S. Nwadialu · M. Mezbah 2-3
  17. 90'+4 L. Touré · Z. Islam Babu 3-3
  18. FT3-3

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 22R. Tushar
  2. 3M. Faisal ▼ 46'
  3. 2S. Asrorov
  4. 5M. Kiron
  5. 23L. Touré
  6. 16F. Rabbi
  7. 19M. Shaharier Bappy
  8. 8S. Hossain ▼ 46'
  9. 10S. Nwadialu
  10. 11K. Islam ▼ 46'
  11. 50T. Adjah

Dự bị 9

  1. 7M. Shadhin ▲ 46'
  2. 6M. Mezbah ▲ 46'
  3. 27Z. Islam Babu ▲ 46'
  4. 31E. Hossain
  5. 21M. Al Amin
  6. 4M. Tarak
  7. 35M. Linkcon
  8. 15A. Ali
  9. 17N. Mia
Sheikh Jamal HLV: Juan Manuel Martínez
  1. 30M. Nayeem
  2. 4Y. Khan ▼ 46'
  3. 2R. Hasan
  4. 21S. Ahmed ▼ 46'
  5. 29S. Mia
  6. 18O. Babu
  7. 9M. Chinedu
  8. 13M. Islam Sourav
  9. 20N. Absar ▼ 65'
  10. 10S. Kanform
  11. 11S. Sillah

Dự bị 9

  1. 5M. Atikuzzaman ▲ 46'
  2. 24R. Rahman ▲ 46'
  3. 17F. Ahmed ▲ 65'
  4. 14S. Rahman
  5. 26A. Hossain
  6. 28A. Sadi
  7. 16S. Rana
  8. 19R. Shuvo
  9. 1M. Marma

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được39
49Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu