Sheikh Jamal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rahmatgonj MFS

Sheikh Jamal vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 4, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Trọng tài
B. Barua
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 6' M. Najere 1-0
  2. 45'+3 S. C. Nwadialu
  3. 45'+4 S. Asrorov
  4. 45'+2 F. Ahmed O. Babu
  5. HT1-0
  6. 59' A. Ali M. Nayan
  7. 73' M. Mamun N. Shahed
  8. 73' K. Islam S. Nwadialu
  9. 85' S. Bipul O. Valizhonov
  10. 86' R. Hasan
  11. 90'+3 M. Atikuzzaman F. Ahmed
  12. FT1-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: J. Afusi
  1. 22S. Islam
  2. 2R. Hasan
  3. 16S. Rana
  4. 3A. Islam
  5. 29S. Mia
  6. 18O. Babu ▼ 45'
  7. 13M. Islam Sourav
  8. 8O. Valizhonov ▼ 85'
  9. 36M. Najere
  10. 10S. Kanform
  11. 37C. Alaekwe

Dự bị 9

  1. 17F. Ahmed ▲ 45'
  2. 25S. Bipul ▲ 85'
  3. 5M. Atikuzzaman ▲ 90'
  4. 6M. Nira
  5. 20N. Absar
  6. 14S. Rahman
  7. 26A. Hossain
  8. 24R. Rahman
  9. 1M. Marma
Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1M. Ziaur
  2. 2S. Asrorov
  3. 5M. Kiron
  4. 21M. Al Amin
  5. 23L. Touré
  6. 6M. Mezbah
  7. 26N. Shahed ▼ 73'
  8. 12M. Islam
  9. 14M. Nayan ▼ 59'
  10. 10S. Nwadialu ▼ 73'
  11. 50T. Adjah

Dự bị 9

  1. 15A. Ali ▲ 59'
  2. 9M. Mamun ▲ 73'
  3. 11K. Islam ▲ 73'
  4. 16F. Rabbi
  5. 27Z. Islam Babu
  6. 22R. Tushar
  7. 28M. Toha
  8. 33J. Sajeeb
  9. 4M. Tarak

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được38
37Thủng lưới49
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu