Sheikh Jamal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rahmatgonj MFS

Sheikh Jamal vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 1-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 4, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 25
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
M. Uddin
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 27' M. Absar 1-0
  2. 32' S. Alam Jr A. Ali
  3. 32' M. Nayan M. Toha
  4. 41' M. Islam
  5. HT1-0
  6. 66' M. Alam M. Absar
  7. 81' M. Islam K. Beknazarov
  8. 81' M. Anik M. Nayan
  9. 83' O. Valijanov
  10. 86' M. Hossain
  11. FT1-0

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: S. Manik
  1. 22S. Masum
  2. 4M. Razaul Karim
  3. 3K. Bosh
  4. 19Monir Hossain
  5. 29M. Islam
  6. 15M. Islam
  7. 8A. Validjanov
  8. 20M. Absar ▼ 66'
  9. 10S. Kanform
  10. 9P. Jobe
  11. 30S. Sillah

Dự bị 9

  1. 11M. Alam ▲ 66'
  2. 2M. Rahman
  3. 7Mohammed Hossain
  4. 18O. Babu
  5. 12J. Khan
  6. 25M. Khan
  7. 24M. Alauddin
  8. 23M. Amin
  9. 14F. Rabbi
Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1R. Liton
  2. 19K. Beknazarov ▼ 81'
  3. 5M. Kiron
  4. 3M. Tarak
  5. 21M. Al Amin
  6. 4Alaaeldin Nasr Elmagraby
  7. 6M. Hossain
  8. 31A. Ali ▼ 32'
  9. 9L. Remi
  10. 33O. Chidi
  11. 28M. Toha ▼ 32'

Dự bị 9

  1. 14S. Alam Jr ▲ 32'
  2. 7M. Nayan ▲ 32'
  3. 12M. Islam ▲ 81'
  4. 29M. Anik ▲ 81'
  5. 25R. Tushar
  6. 26M. Raj
  7. 15K. Bhuyia
  8. 23A. Sadi
  9. 20M. Ahmed

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
57Ghi được35
35Thủng lưới40
2.11Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu