Rahmatgonj MFS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Jamal

Rahmatgonj MFS vs Sheikh Jamal

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-0 Sheikh Jamal tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 2, hòa 4, Sheikh Jamal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
LDDLL Sheikh Jamal
  1. 34' N. Absar
  2. HT0-0
  3. 46' O. Nawbab N. Absar
  4. 71' A. Shaeid O. Babu
  5. 71' M. Rabby S. Sillah
  6. 79' N. Rahim O. Nawbab
  7. 79' T. Miah J. Aguilar
  8. 84' Yellow Card
  9. 90'+3 S. Juel P. Ebimobowei
  10. FT0-0

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 1Mitul Hossain
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 2H. Nolok
  5. 90P. Ebimobowei ▼ 90'
  6. 12M. Islam
  7. 29M. Sayde
  8. 63B. Shodiev
  9. 11K. Islam
  10. 17N. Mia
  11. 13I. Munna

Dự bị 12

  1. 20S. Juel ▲ 90'
  2. 18F. Fatkhulloev
  3. 33J. Sajeeb
  4. 32D. Sagor
  5. 15A. Ali
  6. 21M. Al Amin
  7. 31E. Hossain
  8. 22M. Alif
  9. 19R. Howleder
  10. 7M. Shadhin
  11. 28M. Toha
  12. 14S. Newaz
Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 30M. Nayeem
  2. 2R. Hasan
  3. 6J. Aguilar ▼ 79'
  4. 27R. Moni
  5. 21S. Ahmed
  6. 18O. Babu ▼ 71'
  7. 12K. Barua
  8. 8O. Valizhonov
  9. 9C. Stewart
  10. 20N. Absar ▼ 46'
  11. 11S. Sillah ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 10O. Nawbab ▲ 46'
  2. 13A. Shaeid ▲ 71'
  3. 14M. Rabby ▲ 71'
  4. 66N. Rahim ▲ 79'
  5. 5T. Miah ▲ 79'
  6. 22S. Islam
  7. 19S. Rahman
  8. 17F. Ahmed
  9. 15S. Hossain
  10. 24R. Rahman
  11. 29N. Islam
  12. 4Y. Munna

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được31
39Thủng lưới38
0.78Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu