Sheikh Jamal
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rahmatgonj MFS

Sheikh Jamal vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Jamal 2-2 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Jamal thắng 4, hòa 4, Rahmatgonj MFS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 1
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LDDLL Sheikh Jamal
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 16' K. Barua · N. Mavlyanov 1-0
  2. 34' Y. Munna S. Ahmed
  3. HT1-0
  4. 46' K. Islam Igor Santana
  5. 52' 1-1 Michael · F. Fatkhulloev
  6. 54' O. Valizhonov 2-1
  7. 63' 2-2 I. Munna · K. Islam
  8. 69' M. Rabby F. Ahmed
  9. 79' N. Absar K. Barua
  10. 90'+2 R. Howleder M. Islam
  11. FT2-2

Đội hình

Sheikh Jamal HLV: M. Haque
  1. 1R. Liton
  2. 2R. Hasan
  3. 70N. Mavlyanov
  4. 6J. Aguilar
  5. 27R. Moni
  6. 21S. Ahmed ▼ 34'
  7. 15S. Hossain
  8. 12K. Barua ▼ 79'
  9. 17F. Ahmed ▼ 69'
  10. 8O. Valizhonov
  11. 9C. Stewart

Dự bị 12

  1. 4Y. Munna ▲ 34'
  2. 14M. Rabby ▲ 69'
  3. 20N. Absar ▲ 79'
  4. 30M. Nayeem
  5. 19S. Rahman
  6. 32M. Emon
  7. 5T. Miah
  8. 18O. Babu
  9. 67P. Nova
  10. 24R. Rahman
  11. 25K. Bhuyia
  12. 22S. Islam
Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 22M. Alif
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 5T. Hossain
  5. 18F. Fatkhulloev
  6. 6Igor Santana ▼ 46'
  7. 12M. Islam ▼ 90'
  8. 29M. Sayde
  9. 9Michael
  10. 17N. Mia
  11. 13I. Munna

Dự bị 12

  1. 11K. Islam ▲ 46'
  2. 19R. Howleder ▲ 90'
  3. 7M. Shadhin
  4. 20S. Juel
  5. 30A. Hossain
  6. 33J. Sajeeb
  7. 8M. Abdullah
  8. 1Mitul Hossain
  9. 21M. Al Amin
  10. 24R. Islam
  11. 28M. Toha
  12. 32D. Sagor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
31Ghi được18
38Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu