Sheikh Russel
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Muktijoddha SKC

Sheikh Russel vs Muktijoddha SKC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 3-2 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 5, hòa 3, Muktijoddha SKC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 22
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Muktijoddha SKC
  1. 4' K. Ikechukwu · M. Ibrahim 1-0
  2. 9' M. Ibrahim · K. Ikechukwu 2-0
  3. 10' S. Sarkar M. Salauddin
  4. 30' 2-1 E. Uzochukwu
  5. 38' 2-2 S. Landry Ndikumana
  6. HT2-2
  7. 46' D. Roy J. Bhuyan
  8. 71' M. Khalekurzaman A. Ahmed
  9. 71' S. Rana H. Biswas
  10. 78' D. Roy 3-2
  11. 79' M. Ahmed N. Ucchash
  12. 81' R. Islam Rashed F. Rabbi
  13. 85' D. Roy
  14. 88' R. Sagor S. Ahmed
  15. FT3-2

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 22S. Jahan
  2. 23M. Alam
  3. 3A. Ahmed ▼ 71'
  4. 18S. Reza
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 46'
  7. 11A. Marveggio
  8. 9H. Biswas ▼ 71'
  9. 19M. Ibrahim
  10. 32K. Ikechukwu
  11. 99N. Ucchash ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 46'
  2. 7M. Khalekurzaman ▲ 71'
  3. 16S. Rana ▲ 71'
  4. 14M. Ahmed ▲ 79'
  5. 2M. Hossain
  6. 28M. Hossain
  7. 26M. Alam
  8. 21M. Mahi
  9. 13S. Biswas
  10. 12M. Mia
  11. 30S. Roghu
  12. 20F. Ahmed
Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 1M. Islam
  2. 5M. Salauddin ▼ 10'
  3. 32M. Hossain Fahim
  4. 3A. Najeem
  5. 66S. Ahmed ▼ 88'
  6. 24A. Miah
  7. 8S. Otani
  8. 6F. Rabbi ▼ 81'
  9. 7A. Rahman Sajib
  10. 10E. Uzochukwu
  11. 9S. Landry Ndikumana

Dự bị 12

  1. 13S. Sarkar ▲ 10'
  2. 16R. Islam Rashed ▲ 81'
  3. 75R. Sagor ▲ 88'
  4. 17N. Mahmud Limon
  5. 23M. Karim
  6. 11R. Miya
  7. 12M. Roman
  8. 27A. Bokor
  9. 55N. Uddin Mithu
  10. 77G. Rabby
  11. 21A. Hasan
  12. 22M. Miah

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
35Ghi được19
36Thủng lưới42
1.52Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu