Muktijoddha SKC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Muktijoddha SKC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 0-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 15 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 3, Sheikh Russel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Trọng tài
A. Saju
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WDDWL Sheikh Russel
  1. 14' K. Bhuyia
  2. 16' A. Camara
  3. 45'+3 H. Biswas
  4. HT0-0
  5. 54' S. Mia K. Bhuyia
  6. 54' M. Hossain Fahim T. Islam
  7. 64' S. Nipu S. Otani
  8. 72' M. Rabby M. Jewel
  9. 89' D. Roy R. Gadze
  10. FT0-0

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 22M. Razib
  2. 26Mehedi Hasan Mithu
  3. 55Y. Munna
  4. 78A. Camara
  5. 27O. Nawbab
  6. 2K. Bhuyia ▼ 54'
  7. 3T. Miah
  8. 8S. Otani ▼ 64'
  9. 6T. Islam ▼ 54'
  10. 70S. Abdallah
  11. 9T. Misawa

Dự bị 9

  1. 12S. Mia ▲ 54'
  2. 32M. Hossain Fahim ▲ 54'
  3. 15S. Nipu ▲ 64'
  4. 25M. Rahman Mostak
  5. 19M. Roman
  6. 16I. Alam Shakil
  7. 7D. Alam
  8. 13S. Ahmed
  9. 17M. Mahi
Sheikh Russel HLV: Z. Mintoo
  1. 1A. Rana
  2. 3R. Mia
  3. 4M. Bablu
  4. 7M. Khalekurzaman
  5. 5N. Chowdhury
  6. 88J. Brossou
  7. 10H. Biswas
  8. 14M. Molla
  9. 20I. Akinade
  10. 43R. Gadze ▼ 89'
  11. 19M. Jewel ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 11M. Rabby ▲ 72'
  2. 24D. Roy ▲ 89'
  3. 29R. Rashed
  4. 21M. Emon
  5. 23R. Mia
  6. 25R. Liton
  7. 12F. Ahmed
  8. 26D. Islam
  9. 16M. Islam Babu

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được41
51Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu