Sheikh Russel
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Muktijoddha SKC

Sheikh Russel vs Muktijoddha SKC

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 1-0 Muktijoddha SKC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 1 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 5, hòa 3, Muktijoddha SKC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
B. Torofdar
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
LLLLL Muktijoddha SKC
  1. 16' M. T. Islam
  2. HT0-0
  3. 46' U. Moneke D. Islam
  4. 56' M. Elias K. Islam
  5. 58' B. Duyshobekov
  6. 65' M. Abdullah
  7. 75' M. Ballu R. Sarkar
  8. 84' S. Newaz M. Khalekurzaman
  9. 90' S. Mia
  10. 90'+2 M. Sheikh M. Royel
  11. 90'+1 M. Miaphản lưới 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna
  3. 2S. Asrorov
  4. 13D. Haque
  5. 7M. Khalekurzaman ▼ 84'
  6. 18H. Nolok
  7. 10H. Biswas
  8. 20B. Duyshobekov
  9. 8M. Abdullah
  10. 26D. Islam ▼ 46'
  11. 19K. Islam ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 16U. Moneke ▲ 46'
  2. 17M. Elias ▲ 56'
  3. 6S. Newaz ▲ 84'
  4. 23R. Hossain
  5. 5U. Bonik
  6. 3R. Moni
  7. 14F. Ahmed
  8. 22S. Roghu
  9. 12S. Rana
Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa
  1. 1M. Pritom
  2. 26M. Hassan Uzzal
  3. 3Y. Camara
  4. 2M. Mia
  5. 12S. Mia
  6. 77R. Sarkar ▼ 75'
  7. 19M. Islam
  8. 8Y. Kato
  9. 9C. Bekamenga
  10. 10A. Kholdorov
  11. 20M. Royel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 80M. Ballu ▲ 75'
  2. 27M. Sheikh ▲ 90'
  3. 4M. Emon
  4. 7M. Anik
  5. 40M. Malek
  6. 14S. Rubel
  7. 88A. Molla
  8. 13N. Karim
  9. 6N. Shahed

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
44Ghi được18
37Thủng lưới40
1.63Bàn thắng mỗi trận0.69
11Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu