Muktijoddha SKC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Muktijoddha SKC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 0-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 3, Sheikh Russel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium, Dhaka
Trọng tài
J. Akhter
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WDDWL Sheikh Russel
  1. HT0-0
  2. 68' M. Abdullah H. Nolok
  3. 80' K. Islam F. Ahmed
  4. 81' R. Sarkar M. Islam
  5. 87' S. Mia M. Emon
  6. 87' M. Nipu M. Mahi
  7. 90'+4 Y. Munna M. Khalekurzaman
  8. FT0-0

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa
  1. 22M. Razib
  2. 26M. Hassan Uzzal
  3. 2M. Mia
  4. 4M. Emon ▼ 87'
  5. 3Y. Camara
  6. 19M. Islam ▼ 81'
  7. 27M. Mahi ▼ 87'
  8. 8Y. Kato
  9. 80M. Ballu
  10. 90B. Famoussa
  11. 50I. Dicko

Dự bị 9

  1. 77R. Sarkar ▲ 81'
  2. 12S. Mia ▲ 87'
  3. 15M. Nipu ▲ 87'
  4. 5S. Reza
  5. 31S. Kishur
  6. 29M. Iqbal
  7. 88A. Molla
  8. 21M. Tofel
  9. 1M. Pritom
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 2S. Asrorov
  3. 4M. Bablu
  4. 7M. Khalekurzaman ▼ 90'
  5. 18H. Nolok ▼ 68'
  6. 21R. Mia
  7. 10H. Biswas
  8. 20B. Duyshobekov
  9. 16U. Moneke
  10. 14F. Ahmed ▼ 80'
  11. 9Giancarlo

Dự bị 9

  1. 8M. Abdullah ▲ 68'
  2. 19K. Islam ▲ 80'
  3. 15Y. Munna ▲ 90'
  4. 29R. Rashed
  5. 13D. Haque
  6. 26D. Islam
  7. 6S. Newaz
  8. 12S. Rana
  9. 25S. Jahan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 60 - 10 +50 65
2
Sheikh Jamal
24 53 - 28 +25 52
3
Abahani
24 65 - 29 +36 47
4
Saif
24 48 - 37 +11 44
5
Abahani Chittagong
24 38 - 28 +10 44
6
Mohammedan SC
24 36 - 25 +11 43
7
Sheikh Russel
24 36 - 31 +5 36
8
Rahmatgonj MFS
24 23 - 31 -8 25
9
Bangladesh Police
24 26 - 39 -13 25
10
Muktijoddha SKC
24 18 - 34 -16 19
11
Baridhara
24 33 - 63 -30 19
12
Arambagh
24 20 - 66 -46 8
13
Brothers Union
24 16 - 51 -35 7
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
18Ghi được44
40Thủng lưới37
0.69Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu