Muktijoddha SKC
1 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Sheikh Russel

Muktijoddha SKC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-6 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 3, Sheikh Russel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 24
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WDDWL Sheikh Russel
  1. 8' 0-1 V. Gryshyn · M. Khalekurzaman
  2. 15' 0-2 R. Onwrebe11m
  3. 22' A. Molla M. Rimon
  4. 26' 0-3 N. Alison · Y. Munna
  5. HT0-3
  6. 61' Mohammad Tariqul Islam M. Biswas
  7. 68' 0-4 V. Gryshyn · R. Onwrebe
  8. 70' M. Rana M. Khalekurzaman
  9. 73' M. Royel S. Khan
  10. 75' M. Sohel Rana Y. Munna
  11. 75' B. Famoussa 1-4
  12. 86' 1-5 B. Ahmed
  13. 88' M. Hossain B. Ahmed
  14. 90'+1 1-6 R. Onwrebe · A. Azizov
  15. FT1-6

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: M. Kayum
  1. 22S. Lalu
  2. 14S. Bateau
  3. 3M. Rimon ▼ 22'
  4. 23M. Nolak
  5. 4M. Saikat
  6. 11M. Sohel Rana
  7. 17S. Khan ▼ 73'
  8. 7M. Alamgir
  9. 70M. Biswas ▼ 61'
  10. 88Y. Kato
  11. 10B. Famoussa

Dự bị 9

  1. 2A. Molla ▲ 22'
  2. 27Mohammad Tariqul Islam ▲ 61'
  3. 18M. Royel ▲ 73'
  4. 24M. Fahim
  5. 15M. Emon
  6. 8Shankar Das
  7. 9M. Shihab
  8. 77R. Sarkar
  9. 90M. Haque
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna ▼ 75'
  3. 6N. Alison
  4. 4Y. Khan
  5. 3R. Moni
  6. 24B. Ghosh
  7. 7M. Khalekurzaman ▼ 70'
  8. 11B. Ahmed ▼ 88'
  9. 10A. Azizov
  10. 99V. Gryshyn
  11. 17R. Onwrebe

Dự bị 9

  1. 8M. Rana ▲ 75'
  2. 12M. Sohel Rana ▲ 75'
  3. 18M. Hossain ▲ 88'
  4. 16F. Rabbi
  5. 25S. Roghu
  6. 26M. Uddin
  7. 19A. Sohib
  8. 27M. Sajid
  9. 23M. Elias

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được43
38Thủng lưới20
1.08Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu