Muktijoddha SKC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheikh Russel

Muktijoddha SKC vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Muktijoddha SKC 1-0 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Muktijoddha SKC thắng 2, hòa 3, Sheikh Russel thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
Sân vận động
Sheikh Fazlul Haque Mani Stadium, Gopalganj
Phong độ
LLLLL Muktijoddha SKC
WDDWL Sheikh Russel
  1. 45'+2 H. Biswas
  2. HT0-0
  3. 55' A. Miah
  4. 58' N. Ucchash J. Mpia Mapuku
  5. 62' A. Rahman Sajib · A. Najeem 1-0
  6. 65' D. Roy H. Biswas
  7. 73' S. Ahmed A. Miah
  8. 87' S. Biswas J. Bhuyan
  9. 90'+3 F. Rabbi R. Islam Rashed
  10. 90'+2 R. Miya A. Rahman Sajib
  11. FT1-0

Đội hình

Muktijoddha SKC HLV: Raja Isa Raja Akram Shah
  1. 30M. Srabon
  2. 16R. Islam Rashed ▼ 90'
  3. 20J. Dzingai
  4. 3A. Najeem
  5. 24A. Miah ▼ 73'
  6. 8S. Otani
  7. 77G. Rabby
  8. 27A. Bokor
  9. 15M. Taj Uddin
  10. 7A. Rahman Sajib ▼ 90'
  11. 9S. Landry Ndikumana

Dự bị 10

  1. 66S. Ahmed ▲ 73'
  2. 6F. Rabbi ▲ 90'
  3. 11R. Miya ▲ 90'
  4. 21A. Hasan
  5. 31S. Kishur
  6. 22M. Miah
  7. 13S. Sarkar
  8. 25R. Hossain Mridha
  9. 19M. Mezbah
  10. 55N. Uddin Mithu
Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 87'
  7. 9H. Biswas ▼ 65'
  8. 19M. Ibrahim
  9. 10J. Mpia Mapuku ▼ 58'
  10. 90M. Udoh
  11. 91T. Talipov

Dự bị 12

  1. 99N. Ucchash ▲ 58'
  2. 24D. Roy ▲ 65'
  3. 13S. Biswas ▲ 87'
  4. 14M. Ahmed
  5. 18S. Reza
  6. 4Y. Khan
  7. 7M. Khalekurzaman
  8. 16S. Rana
  9. 30S. Roghu
  10. 2M. Hossain
  11. 22S. Jahan
  12. 12M. Jewel

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu23
19Ghi được35
42Thủng lưới36
0.95Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu